
Romane Lejeune
Hậu vệ ·
Madrid CFF
Chuyển nhượng và giá trị của Romane Lejeune
Hồ sơ ghi nhận 2 lần chuyển nhượng của Romane Lejeune, gần nhất là từ Stade de Reims sang RC Lens ngày 26/07/2023, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ RC Lens sang Madrid CFF ngày 31/07/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 26/7/2023 | Stade de Reims | RC Lens | Không công bố |
| 31/7/2026 | RC Lens | Madrid CFF | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Romane Lejeune
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Romane Lejeune là ngày 26/07/2023, khi anh chuyển từ Stade de Reims sang RC Lens — năm anh bước sang tuổi 19. Giai đoạn đang diễn ra tại Madrid CFF bắt đầu ngày 31/07/2026, khi anh đến từ RC Lens. Trong mùa 26/27 tại Liga F, anh ra sân 6 trận. Hồ sơ hiện tại ở Madrid CFF ghi anh mang áo số 12. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Madrid CFF tại Liga F ở mùa 26/27, năm anh bước sang tuổi 22. Trong mùa ấy anh đóng góp 1 kiến tạo.
Romane Lejeune đang khoác áo đội nào?
Tại Madrid CFF, Romane Lejeune mang áo số 12. Anh cập bến Madrid CFF từ 31/07/2026.
- Câu lạc bộ
- Madrid CFF
- Giải đấu
- Liga F
- Số áo
- 12
- Gia nhập
- 31/07/2026
Hồ sơ cầu thủ Romane Lejeune
Romane Lejeune là hậu vệ mang quốc tịch Pháp và đang thuộc biên chế Madrid CFF. Romane Lejeune chào đời 09/10/2004 và nay 22 tuổi.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 9/10/2004 (22 tuổi)
- Quốc tịch
- Pháp
- Số áo
- 12
- CLB hiện tại
- Madrid CFF
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Romane Lejeune
Sau 6 trận mùa 26/27 tại Liga F, Romane Lejeune đóng góp 0 bàn và 1 kiến tạo. Số thẻ trong mùa: 1 thẻ vàng.
- 6 Trận
- 546 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,03 xG
- 0,04 xA
- 1 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,65 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Romane Lejeune
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Romane Lejeune tích luỹ 450 phút thi đấu. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 90 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 03-10 | Athletic Club | 2–2 | 90 | 0/0 | 6,5 |
| 26-09 | Deportivo Alavés | 1–0 | 90 | 0/0 | 6,9 |
| 19-09 | RCD Espanyol de Barcelona | 5–1 | 90 | 0/0 | 5,7 |
| 12-09 | Sevilla FC | 1–0 | 90 | 0/0 | 7,3 |
| 05-09 | Valencia | 1–3 | 90 | 0/0 | 6,8 |
Hành trình sự nghiệp của Romane Lejeune
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Romane Lejeune có tên trong danh sách thi đấu 5 lần cho Madrid CFF. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 26/27 ở Madrid CFF.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Madrid CFF | 26/27 | Liga F | 5 | 456 | 0 | 1 | 6,68 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Romane Lejeune
- Romane Lejeune hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Madrid CFF là CLB hiện tại của Romane Lejeune, mang áo số 12 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Romane Lejeune bao nhiêu tuổi?
- Hồ sơ ghi nhận Romane Lejeune 22 tuổi (sinh ngày 09/10/2004).
- Romane Lejeune ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Liga F ghi nhận Romane Lejeune có 0 bàn qua 6 trận và có 1 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Liga F · Lịch thi đấu Madrid CFF
Cập nhật lần cuối: 23:24 · 10/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.