
Rikito Inoue
Số liệu mùa 2026 của Rikito Inoue
Sau 18 trận mùa 2026 tại J1 League, Rikito Inoue đóng góp 2 bàn. Mùa này anh bị phạt 2 thẻ vàng. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 7,00.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyJ1 League | Cerezo Osaka | 18 | 1.539 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 7,00 |
| 2025J1 League | Cerezo Osaka | 9 | 703 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,23 |
| 2025J1 League | Urawa | 2 | 104 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2024J1 League | Urawa | 16 | 1.345 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,02 |
| 2024J-League Cup | Urawa | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Thông tin tiểu sử Rikito Inoue
Rikito Inoue là 29 tuổi đang chơi cho Cerezo Osaka. Số đo ghi nhận: cao 180 cm, nặng 77 kg. Số áo của anh tại Cerezo Osaka là 4.
- Ngày sinh
- 9/3/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 180 cm
- Cân nặng
- 77 kg
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- Cerezo Osaka
Rikito Inoue đang khoác áo đội nào?
Rikito Inoue đang khoác áo Cerezo Osaka, gia nhập ngày 31/07/2025. Trong đội, anh nhận áo số 4. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là J1 League.
- Câu lạc bộ
- Cerezo Osaka
- Số áo
- 4
- Gia nhập
- 31/07/2025
Câu chuyện thi đấu của Rikito Inoue, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Rikito Inoue là ngày 09/01/2021, khi anh chuyển từ Gainare Tottori sang Fagiano Okayama dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 24. Chặng hiện tại gắn với Cerezo Osaka, nơi anh đến ngày 31/07/2025 từ Urawa. Ở mùa 2026 tại J1 League, anh ra sân 18 trận và ghi 2 bàn. Hồ sơ hiện tại ở Cerezo Osaka ghi anh mang áo số 4.
Chuyển nhượng và giá trị của Rikito Inoue
Hồ sơ ghi nhận 5 lần chuyển nhượng của Rikito Inoue, gần nhất là từ Urawa sang Cerezo Osaka ngày 31/07/2025, phí không được công bố. Tổng cộng có 5 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/7/2025 | Urawa | Cerezo Osaka | Không công bố |
| 29/7/2025 | Urawa | Cerezo Osaka | Không công bố |
| 22/1/2024 | Kyoto Sanga | Urawa | Không công bố |
| 9/1/2022 | Fagiano Okayama | Kyoto Sanga | Tự do |
| 9/1/2021 | Gainare Tottori | Fagiano Okayama | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Rikito Inoue theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Cerezo Osaka | 2025 – 2026 | 27 | 2.242 | 2 | 0 |
| Urawa | 2024 – 2025 | 18 | 1.449 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Rikito Inoue
- Rikito Inoue bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Rikito Inoue 29 tuổi (sinh ngày 09/03/1997), cao 180 cm.
- Thành tích ghi bàn của Rikito Inoue mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại J1 League ghi nhận Rikito Inoue có 2 bàn qua 18 trận.
- Rikito Inoue hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Cerezo Osaka là CLB hiện tại của Rikito Inoue, mang áo số 4.
Cập nhật lần cuối: 00:24 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.