
Richardson
Richardson chuyển nhượng qua những CLB nào?
Hồ sơ ghi nhận 12 lần chuyển nhượng của Richardson, gần nhất là từ ABC trở lại Capital Brasilia sau kỳ cho mượn ngày 30/12/2025. Tổng cộng có 12 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/12/2025 | ABC | Capital Brasilia | Trở lại sau cho mượn |
| 16/7/2025 | Capital Brasilia | ABC | Trở lại sau cho mượn |
| 3/1/2025 | ABC | Capital Brasilia | Cho mượn |
| 1/12/2023 | Nautico Recife | ABC | Trở lại sau cho mượn |
| 26/7/2023 | ABC | Nautico Recife | Cho mượn |
| 3/12/2021 | Ferroviario | ABC | Trở lại sau cho mượn |
| 5/1/2021 | ABC | Ferroviario | Cho mượn |
| 25/6/2019 | Campinense | ABC | Không công bố |
| 8/1/2019 | America-RN | Campinense | Tự do |
| 10/9/2018 | America-RN | Alecrim | Không công bố |
| 1/1/2016 | Grêmio Anápolis | America-RN | Không công bố |
| 1/1/2014 | Santa Cruz RN | Grêmio Anápolis | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Richardson
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Richardson là ngày 01/01/2014, khi anh chuyển từ Santa Cruz RN sang Grêmio Anápolis — năm anh tròn 22 tuổi. Anh đến Capital Brasilia ngày 30/12/2025 từ ABC sau kỳ cho mượn. Dữ liệu mùa 2025 tại Serie D ghi nhận anh có 4 lần ra sân. Trong đội hình Capital Brasilia, anh mang áo số 3.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Richardson
Ở tuổi 34, Richardson là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Capital Brasilia. Anh cập bến Capital Brasilia từ 30/12/2025.
- Câu lạc bộ
- Capital Brasilia
- Số áo
- 3
- Gia nhập
- 30/12/2025
Richardson: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Cao 183 cm, Richardson là cầu thủ người Brazil của Capital Brasilia. Trong đội hình Capital Brasilia, anh mặc áo 3.
- Ngày sinh
- 21/5/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 183 cm
- Cân nặng
- 81 kg
- Số áo
- 3
- CLB hiện tại
- Capital Brasilia
Richardson thi đấu ra sao mùa 2025?
4 trận mùa 2025 tại Serie D mang về cho Richardson 0 bàn sau 334 phút. Thời lượng trung bình mỗi trận là 84 phút.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa nàySerie D | Capital Brasilia | 4 | 334 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Copa Do Brasil | Capital Brasilia | 4 | 180 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,75 |
| 2025Copa Verde | Capital Brasilia | 2 | 180 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Richardson theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Capital Brasilia | 2025 | 10 | 694 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Richardson
- Richardson bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Richardson 34 tuổi (sinh ngày 21/05/1992), cao 183 cm.
- Richardson có bao nhiêu bàn thắng mùa 2025?
- Richardson ra sân 4 trận mùa 2025 tại Serie D và ghi 0 bàn.
- Richardson hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Richardson hiện khoác áo Capital Brasilia, mang áo số 3.
Cập nhật lần cuối: 07:56 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.