
Racheal Kundananji
Tiểu sử Racheal Kundananji
- Ngày sinh
- 3/6/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Zambia
- Chiều cao
- 170 cm
- Cân nặng
- 59 kg
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Bay FC W
Thống kê Racheal Kundananji
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Africa Cup of Nations - Women | Zambia (nữ) | 5 | 194 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 7,57 |
| 2024Olympics Women | Zambia (nữ) | 3 | 270 | 2 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Friendlies Women | Zambia (nữ) | 1 | 18 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Friendlies Women | Zambia (nữ) | 4 | 360 | 3 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2023World Cup - Women | Zambia (nữ) | 3 | 270 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | 6,93 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Racheal Kundananji theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Zambia (nữ) | 2023 – 2025 | 16 | 1.112 | 7 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Lịch sử chuyển nhượng Racheal Kundananji
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 13/2/2024 | Madrid CFF W | Bay FC | Không công bố |
| 1/8/2022 | Eibar W | Madrid CFF W | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Cập nhật lần cuối: 00:46 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.