
Paula Gutiérrez
Tiền vệ ·
RCD Espanyol de Barcelona
Câu chuyện thi đấu của Paula Gutiérrez, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Paula Gutiérrez thuộc biên chế RCD Espanyol de Barcelona, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 2 câu lạc bộ khác. Hồ sơ ghi cho anh 30 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Madrid CFF. Tất cả nằm trong mùa 20/21. Hồ sơ ghi cho anh 6 bàn và 5 kiến tạo qua 60 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Real Club Deportivo de A Coruña. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 24/25 đến 25/26.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 25/26 tại Liga F cùng Real Club Deportivo de A Coruña, với 4 bàn và 4 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 24 tuổi. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 24/25 tại Liga F ở Real Club Deportivo de A Coruña, với 2 bàn. Gộp 3 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 8 bàn cùng 6 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 94 trận có tên trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại gắn với RCD Espanyol de Barcelona, và ở mùa 26/27 tại Liga F anh ra sân 6 trận và ghi 2 bàn. Tại RCD Espanyol de Barcelona, anh khoác áo số 16.
Thống kê sự nghiệp Paula Gutiérrez
Paula Gutiérrez có tên trong danh sách thi đấu của Real Club Deportivo de A Coruña nhiều nhất, 60 lần theo dữ liệu từng mùa. Riêng Real Club Deportivo de A Coruña chiếm 64% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 3 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Madrid CFF | 20/21 | Liga F | 30 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Club Deportivo de A Coruña | 24/25 | Liga F | 30 | 2212 | 2 | 1 | 6,73 |
| Real Club Deportivo de A Coruña | 25/26 | Liga F | 30 | 2313 | 4 | 4 | 6,66 |
| RCD Espanyol de Barcelona | 26/27 | Liga F | 4 | 333 | 2 | 1 | 7,25 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Paula Gutiérrez
Sinh ngày 02/03/2001, Paula Gutiérrez là tiền vệ và hiện thuộc RCD Espanyol de Barcelona. Số áo của anh tại RCD Espanyol de Barcelona là 16. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Tây Ban Nha.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 2/3/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Số áo
- 16
- CLB hiện tại
- RCD Espanyol de Barcelona
CLB hiện tại của Paula Gutiérrez
Paula Gutiérrez đã ra sân 6 trận cho RCD Espanyol de Barcelona ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Liga F.
- Câu lạc bộ
- RCD Espanyol de Barcelona
- Giải đấu
- Liga F
- Số áo
- 16
Thống kê Paula Gutiérrez mùa 26/27
Mùa 26/27 tại Liga F, Paula Gutiérrez góp mặt 6 trận trong màu áo RCD Espanyol de Barcelona. Mỗi trận anh có trung bình 86 phút trên sân. xG mùa này của anh dừng ở 0,99.
- 6 Trận
- 513 Phút
- 2 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,99 xG
- 1,34 xA
- 10 Sút
- 5 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,10 Điểm trung bình
Paula Gutiérrez qua những trận gần nhất
Trong 5 trận ra sân gần nhất, Paula Gutiérrez thi đấu tổng cộng 423 phút. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 85 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 03-10 | Deportivo Alavés | 1–0 | 90 | 0/0 | 7,1 |
| 27-09 | Real Club Deportivo de A Coruña | 1–1 | 90 | 0/0 | 6,5 |
| 19-09 | Madrid CFF | 5–1 | 83 | 2/1 | 9,5 |
| 12-09 | Athletic Club | 2–2 | 70 | 0/0 | 7,3 |
| 05-09 | FC Badalona | 0–1 | 90 | 0/0 | 6,3 |
Câu hỏi thường gặp về Paula Gutiérrez
- Thành tích ghi bàn của Paula Gutiérrez mùa 26/27 ra sao?
- Paula Gutiérrez ra sân 6 trận mùa 26/27 tại Liga F và ghi 2 bàn và có 1 kiến tạo.
- Paula Gutiérrez đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Paula Gutiérrez hiện khoác áo RCD Espanyol de Barcelona, mang áo số 16 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Paula Gutiérrez bao nhiêu tuổi?
- Hồ sơ ghi nhận Paula Gutiérrez 25 tuổi (sinh ngày 02/03/2001).
Xem thêm: Bảng xếp hạng Liga F · Lịch thi đấu RCD Espanyol de Barcelona
Cập nhật lần cuối: 02:54 · 13/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.