
Patryk Dziczek
Patryk Dziczek chuyển nhượng qua những CLB nào?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Patryk Dziczek rời Piast Gliwice để tới Pogon Szczecin (30/06/2026). Tổng cộng có 8 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Piast Gliwice | Pogon Szczecin | Không công bố |
| 29/6/2026 | Piast Gliwice | Pogon Szczecin | Không công bố |
| 25/6/2026 | Piast Gliwice | Pogon Szczecin | Không công bố |
| 31/8/2022 | Lazio | Piast Gliwice | Không công bố |
| 1/7/2021 | Salernitana | Lazio | Không công bố |
| 28/8/2019 | Lazio | Salernitana | Không công bố |
| 22/8/2019 | Piast Gliwice | Lazio | Không công bố |
| 17/3/2017 | Piast Gliwice | Piast Gliwice | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Patryk Dziczek qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Patryk Dziczek là ngày 17/03/2017, khi anh rời Piast Gliwice sang Piast Gliwice — năm anh tròn 19 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Pogon Szczecin, nơi anh đến ngày 30/06/2026 từ Piast Gliwice. Ở mùa 2026 tại Ekstraklasa, anh ra sân 8 trận. Tại Pogon Szczecin, anh mang áo số 16.
Patryk Dziczek đang khoác áo đội nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Patryk Dziczek gia nhập Pogon Szczecin ngày 30/06/2026. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Ekstraklasa.
- Câu lạc bộ
- Pogon Szczecin
- Số áo
- 16
- Gia nhập
- 30/06/2026
Tiểu sử và thông tin cá nhân Patryk Dziczek
Patryk Dziczek mang áo số 16 của Pogon Szczecin và chơi ở vị trí cầu thủ. Số đo ghi nhận: cao 182 cm, nặng 80 kg.
- Ngày sinh
- 25/3/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Ba Lan
- Chiều cao
- 182 cm
- Cân nặng
- 80 kg
- Số áo
- 16
- CLB hiện tại
- Pogon Szczecin
Patryk Dziczek thi đấu ra sao mùa 2026?
8 trận mùa 2026 tại Ekstraklasa mang về cho Patryk Dziczek 0 bàn sau 720 phút. Trung bình anh thi đấu 90 phút mỗi trận ở mùa này.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyEkstraklasa | Pogon Szczecin | 8 | 720 | 0 | 2 | Thẻ vàng: 3 | 7,35 |
| 2025Ekstraklasa | Piast Gliwice | 32 | 2.880 | 4 | 3 | Thẻ vàng: 8 | 7,27 |
| 2024Ekstraklasa | Piast Gliwice | 23 | 1.982 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 9 | 7,12 |
| 2024Cup | Piast Gliwice | 1 | 120 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Patryk Dziczek theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Pogon Szczecin | 2026 | 8 | 720 | 0 | 2 |
| Piast Gliwice | 2024 – 2025 | 56 | 4.982 | 4 | 4 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Patryk Dziczek
- Thành tích ghi bàn của Patryk Dziczek mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Ekstraklasa ghi nhận Patryk Dziczek có 0 bàn qua 8 trận và có 2 kiến tạo.
- Patryk Dziczek đang khoác áo đội bóng nào?
- Patryk Dziczek hiện khoác áo Pogon Szczecin, mang áo số 16.
- Patryk Dziczek bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Patryk Dziczek 28 tuổi (sinh ngày 25/03/1998), cao 182 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:12 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.