
Patrick
Patrick từng chuyển tới đâu?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Patrick rời Wofoo Tai Po để tới Sisaket United (29/07/2026). Hồ sơ ghi nhận tất cả 9 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/7/2026 | Wofoo Tai Po | Sisaket United | Không công bố |
| 28/7/2026 | Wofoo Tai Po | Sisaket United | Không công bố |
| 3/1/2025 | Omonia Aradippou | Wofoo Tai Po | Không công bố |
| 3/1/2025 | Omonia Aradippou | Tomori Berat | Không công bố |
| 3/1/2025 | Omonia Aradippou | Dinamo Tirana | Không công bố |
| 1/7/2024 | Olympiakos | Omonia Aradippou | Tự do |
| 7/7/2023 | Xylotympou | Olympiakos | Tự do |
| 1/9/2022 | Portuguesa RJ | Xylotympou | Tự do |
| 12/1/2022 | RB Brasil | Portuguesa RJ | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Patrick
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Patrick là ngày 12/01/2022, khi anh từ RB Brasil chuyển tới Portuguesa RJ theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 24. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 29/07/2026, khi anh từ Wofoo Tai Po chuyển tới Sisaket United. Tại Sisaket United, anh mang áo số 20.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Patrick
Ở tuổi 28, Patrick là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Sisaket United. Ngày chuyển đến Sisaket United trong hồ sơ là 29/07/2026.
- Câu lạc bộ
- Sisaket United
- Số áo
- 20
- Gia nhập
- 29/07/2026
Tiểu sử và thông tin cá nhân Patrick
Patrick là người Brazil 28 tuổi, hiện khoác áo Sisaket United. Số áo của anh tại Sisaket United là 20.
- Ngày sinh
- 9/3/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 176 cm
- Cân nặng
- 67 kg
- Số áo
- 20
- CLB hiện tại
- Sisaket United
Thống kê Patrick
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025AFC Champions League Two | Wofoo Tai Po | 6 | 437 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,76 |
| 2024Premier League | Wofoo Tai Po | 11 | 753 | 2 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
| 20241. Division | Omonia Aradippou | 6 | 301 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2024FA Cup | Wofoo Tai Po | 2 | 186 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Cup | Olympiakos | 1 | 90 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Patrick theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Wofoo Tai Po | 2024 – 2025 | 19 | 1.376 | 2 | 0 |
| Omonia Aradippou | 2024 | 6 | 301 | 0 | 0 |
| Olympiakos | 2023 | 1 | 90 | 1 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Patrick
- Patrick bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Patrick 28 tuổi (sinh ngày 09/03/1998), cao 176 cm.
- Patrick mang quốc tịch nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Patrick mang quốc tịch Brazil.
- Patrick đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Patrick hiện khoác áo Sisaket United, mang áo số 20.
Cập nhật lần cuối: 08:25 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.