
Park Seung-Wook
Park Seung-Wook thuộc biên chế CLB nào?
Park Seung-Wook đã ra sân 11 trận cho Shimizu S-pulse ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Anh cập bến Shimizu S-pulse từ 11/01/2026. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là J1 League.
- Câu lạc bộ
- Shimizu S-pulse
- Số áo
- 14
- Gia nhập
- 11/01/2026
Park Seung-Wook thi đấu ra sao mùa 2026?
Ở mùa 2026 tại J1 League, Park Seung-Wook ra sân 11 trận, ghi 0 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 71 phút. Số thẻ trong mùa: 1 thẻ vàng.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyJ1 League | Shimizu S-pulse | 11 | 780 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,55 |
| 2025K League 1 | Pohang Steelers | 18 | 1.182 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,82 |
| 2025K League 1 | Gimcheon Sangmu FC | 16 | 270 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,73 |
| 2025AFC Champions League Two | Pohang Steelers | 2 | 180 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,25 |
| 2024K League 1 | Gimcheon Sangmu FC | 32 | 2.736 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 7,05 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Thông tin tiểu sử Park Seung-Wook
Cao 184 cm, Park Seung-Wook là cầu thủ người Hàn Quốc của Shimizu S-pulse. Anh mang áo số 14 tại Shimizu S-pulse. Hồ sơ ghi Park Seung-Wook chào đời ngày 07/05/1997, tức 29 tuổi.
- Ngày sinh
- 7/5/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Hàn Quốc
- Chiều cao
- 184 cm
- Cân nặng
- 78 kg
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- Shimizu S-pulse
Câu chuyện sự nghiệp Park Seung-Wook
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Park Seung-Wook là ngày 06/07/2021, khi anh từ Busan Transportation chuyển tới Pohang Steelers — năm anh bước sang tuổi 24. Giai đoạn đang diễn ra tại Shimizu S-pulse bắt đầu ngày 11/01/2026, khi anh đến từ Pohang Steelers. Trong mùa 2026 tại J1 League, anh ra sân 11 trận. Hồ sơ hiện tại ở Shimizu S-pulse ghi anh mang áo số 14.
Chuyển nhượng và giá trị của Park Seung-Wook
Dữ liệu chuyển nhượng của Park Seung-Wook gồm 5 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Gimcheon Sangmu FC sang Pohang Steelers ngày 04/06/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 11/1/2026 | Pohang Steelers | Shimizu S-pulse | Không công bố |
| 4/6/2025 | Gimcheon Sangmu FC | Pohang Steelers | Không công bố |
| 2/6/2025 | Gimcheon Sangmu FC | Pohang Steelers | Không công bố |
| 1/1/2024 | Pohang Steelers | Gimcheon Sangmu FC | Không công bố |
| 6/7/2021 | Busan Transportation | Pohang Steelers | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Park Seung-Wook theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Shimizu S-pulse | 2026 | 11 | 780 | 0 | 0 |
| Gimcheon Sangmu FC | 2024 – 2025 | 48 | 3.006 | 0 | 1 |
| Pohang Steelers | 2025 | 20 | 1.362 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Park Seung-Wook
- Park Seung-Wook bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Park Seung-Wook 29 tuổi (sinh ngày 07/05/1997), cao 184 cm.
- Park Seung-Wook ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại J1 League, Park Seung-Wook ghi 0 bàn sau 11 trận.
- Park Seung-Wook đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Shimizu S-pulse là CLB hiện tại của Park Seung-Wook, mang áo số 14.
Cập nhật lần cuối: 00:32 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.