
P. Niazmand
Câu lạc bộ và hợp đồng của P. Niazmand
P. Niazmand đã ra sân 21 trận cho Persepolis FC ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Ngày chuyển đến Persepolis FC trong hồ sơ là 30/06/2025. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Persian Gulf Pro League.
- Câu lạc bộ
- Persepolis FC
- Số áo
- 1
- Gia nhập
- 30/06/2025
Chỉ số mùa 2025 của P. Niazmand
Sau 21 trận mùa 2025 tại Persian Gulf Pro League, P. Niazmand đóng góp 0 bàn. So với mùa 2024 (0 bàn sau 26 trận), anh bằng đúng số bàn. Mùa này anh bị phạt 2 thẻ vàng.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa nàyPersian Gulf Pro League | Persepolis FC | 21 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2025/26Hazfi Cup | Persepolis FC | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Persian Gulf Pro League | Sepahan FC | 26 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024AFC Champions League Two | Sepahan FC | 2 | 180 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
| 2024AFC Champions League Elite | Sepahan FC | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Super Cup | Sepahan FC | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Persian Gulf Pro League | Sepahan FC | 23 | 1.987 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023AFC Champions League Elite | Sepahan FC | 8 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup | Iran | 1 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
| 2026Friendlies | Iran | 1 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
| 2026World Cup - Qualification Asia | Iran | 1 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
| 2025CAFA Nations Cup | Iran | 4 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
| 2025Friendlies | Iran | 1 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
| 2024Friendlies | Iran | 1 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Hồ sơ cầu thủ P. Niazmand
Sinh ngày 06/04/1995, P. Niazmand là cầu thủ và hiện thuộc Persepolis FC. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Iran. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 195 cm, nặng 90 kg.
- Ngày sinh
- 6/4/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Iran
- Chiều cao
- 195 cm
- Cân nặng
- 90 kg
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- Persepolis FC
Câu chuyện sự nghiệp P. Niazmand qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của P. Niazmand là ngày 01/07/2018, khi anh từ Paykan chuyển tới Sepahan FC — năm anh tròn 23 tuổi. Anh đến Persepolis FC ngày 30/06/2025 từ Sepahan FC. Dữ liệu mùa 2025 tại Persian Gulf Pro League ghi nhận anh có 21 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Persepolis FC ghi anh khoác áo số 1.
Lịch sử chuyển nhượng P. Niazmand
Theo hồ sơ chuyển nhượng, P. Niazmand rời Sepahan FC để tới Persepolis FC (30/06/2025). Hồ sơ ghi nhận tất cả 6 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2025 | Sepahan FC | Persepolis FC | Không công bố |
| 31/5/2025 | Sepahan FC | Persepolis FC | Không công bố |
| 1/7/2023 | Portimonense | Sepahan FC | Không công bố |
| 20/8/2022 | Portimonense | Sepahan FC | Trở lại sau cho mượn |
| 31/7/2021 | Sepahan FC | Portimonense | Cho mượn |
| 1/7/2018 | Paykan | Sepahan FC | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp P. Niazmand theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Persepolis FC | 2025 – 2025/26 | 22 | — | 0 | 0 |
| Sepahan FC | 2023 – 2024 | 61 | 2.167 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| Iran | 2024 – 2026 | 9 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về P. Niazmand
- P. Niazmand có bao nhiêu bàn thắng mùa 2025?
- Dữ liệu mùa 2025 tại Persian Gulf Pro League ghi nhận P. Niazmand có 0 bàn qua 21 trận.
- P. Niazmand hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, P. Niazmand đang thuộc biên chế Persepolis FC, mang áo số 1.
- P. Niazmand bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- P. Niazmand 31 tuổi (sinh ngày 06/04/1995), cao 195 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.