
Orbelín Pineda
Chuyển nhượng và giá trị của Orbelín Pineda
Orbelín Pineda gia nhập Monterrey theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 17/07/2026. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ AEK Athens FC sang Monterrey ngày 16/07/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 17/7/2026 | AEK Athens FC | Monterrey | Không công bố |
| 16/7/2026 | AEK Athens FC | Monterrey | Không công bố |
| 1/7/2023 | Celta Vigo | AEK Athens FC | Không công bố |
| 15/7/2022 | Celta Vigo | AEK Athens FC | Không công bố |
| 7/1/2022 | Cruz Azul | Celta Vigo | Tự do |
| 1/1/2019 | Guadalajara Chivas | Cruz Azul | Không công bố |
| 17/12/2015 | Club Queretaro | Guadalajara Chivas | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Orbelín Pineda
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Orbelín Pineda là ngày 17/12/2015, khi anh từ Club Queretaro chuyển tới Guadalajara Chivas — năm anh bước sang tuổi 19. Giai đoạn đang diễn ra tại Monterrey bắt đầu ngày 17/07/2026, khi anh đến từ AEK Athens FC. Trong mùa 2026 tại Liga MX, anh ghi 1 bàn sau 7 trận ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Monterrey ghi anh khoác áo số 25.
CLB hiện tại của Orbelín Pineda
Tiểu sử Orbelín Pineda
Cao 169 cm, Orbelín Pineda là cầu thủ người Mexico của Monterrey. Ở Monterrey, anh khoác áo số 25.
- Ngày sinh
- 24/3/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Mexico
- Chiều cao
- 169 cm
- Cân nặng
- 63 kg
- Số áo
- 25
- CLB hiện tại
- Monterrey
Số liệu mùa 2026 của Orbelín Pineda
Ở mùa 2026 tại Liga MX, Orbelín Pineda ra sân 7 trận, ghi 1 bàn và 1 kiến tạo. Thời lượng trung bình mỗi trận là 70 phút.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyLiga MX | Monterrey | 7 | 489 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,19 |
| 2026Leagues Cup | Monterrey | 5 | 416 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,36 |
| 2025Super League 1 | AEK Athens FC | 30 | 2.487 | 5 | 2 | Thẻ vàng: 6 | 7,33 |
| 2025UEFA Europa Conference League | AEK Athens FC | 13 | 1.027 | 0 | 3 | Thẻ vàng: 3 | 7,21 |
| 2024Super League 1 | AEK Athens FC | 30 | 1.882 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 5 | 7,13 |
| 2024Cup | AEK Athens FC | 6 | 358 | 0 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2024UEFA Europa Conference League | AEK Athens FC | 2 | 112 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Friendlies | Mexico | 6 | 302 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,83 |
| 2026World Cup | Mexico | 2 | 29 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,40 |
| 2025Friendlies | Mexico | 6 | 333 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,00 |
| 2025CONCACAF Gold Cup | Mexico | 3 | 45 | — | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2024Friendlies | Mexico | 5 | 309 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,15 |
| 2024Copa America | Mexico | 3 | 147 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,80 |
| 2024CONCACAF Nations League | Mexico | 3 | 2 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Orbelín Pineda theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Monterrey | 2026 | 12 | 905 | 3 | 1 |
| AEK Athens FC | 2024 – 2025 | 81 | 5.866 | 6 | 6 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Mexico | 2024 – 2026 | 28 | 1.167 | 2 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Orbelín Pineda
- Orbelín Pineda bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Orbelín Pineda 30 tuổi (sinh ngày 24/03/1996), cao 169 cm.
- Orbelín Pineda có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Liga MX, Orbelín Pineda ghi 1 bàn sau 7 trận và có 1 kiến tạo.
- Orbelín Pineda hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Orbelín Pineda hiện khoác áo Monterrey, mang áo số 25.
Cập nhật lần cuối: 00:10 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.