
Numan Kurdić
Lịch sử chuyển nhượng Numan Kurdić
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Numan Kurdić là từ Mes Rafsanjan sang Dinamo Tbilisi ngày 12/02/2026, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Mes Rafsanjan sang Dinamo Tbilisi ngày 11/02/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 12/2/2026 | Mes Rafsanjan | Dinamo Tbilisi | Không công bố |
| 11/2/2026 | Mes Rafsanjan | Dinamo Tbilisi | Không công bố |
| 8/8/2025 | Novi Pazar | Mes Rafsanjan | Không công bố |
| 7/8/2025 | Novi Pazar | Mes Rafsanjan | Không công bố |
| 18/1/2025 | Kauno Žalgiris | Novi Pazar | Không công bố |
| 5/1/2025 | Kauno Žalgiris | Novi Pazar | Không công bố |
| 23/7/2023 | RWDM | Araz | Tự do |
| 1/7/2023 | Novi Pazar | RWDM | Trở lại sau cho mượn |
| 17/12/2022 | RWDM | Novi Pazar | Cho mượn |
| 17/1/2022 | FK Sarajevo | RWDM | Tự do |
| 1/7/2021 | FK Kukesi | FK Sarajevo | Trở lại sau cho mượn |
| 27/1/2021 | FK Sarajevo | FK Kukesi | Cho mượn |
| 6/1/2021 | Novi Pazar | FK Sarajevo | Trở lại sau cho mượn |
| 16/7/2020 | FK Sarajevo | Novi Pazar | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Numan Kurdić
Ở tuổi 27, Numan Kurdić là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Dinamo Tbilisi. Dữ liệu ghi nhận anh đến Dinamo Tbilisi ngày 12/02/2026.
- Câu lạc bộ
- Dinamo Tbilisi
- Số áo
- 27
- Gia nhập
- 12/02/2026
Hồ sơ cầu thủ Numan Kurdić
Numan Kurdić mang áo số 27 của Dinamo Tbilisi và chơi ở vị trí cầu thủ. Numan Kurdić sinh ngày 01/07/1999, hiện 27 tuổi.
- Ngày sinh
- 1/7/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Bosnia và Herzegovina
- Chiều cao
- 185 cm
- Cân nặng
- 80 kg
- Số áo
- 27
- CLB hiện tại
- Dinamo Tbilisi
Thống kê Numan Kurdić
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Super Liga | Novi Pazar | 2 | 180 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,45 |
| 2024Super Liga | Novi Pazar | 9 | 766 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 7,17 |
| 2024A Lyga | Kauno Žalgiris | 5 | 450 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Cup | Kauno Žalgiris | 2 | 180 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Cup | Novi Pazar | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Premyer Liqa | Araz | 34 | 2.981 | 1 | — | Thẻ vàng: 4Thẻ đỏ: 1 | — |
| 2023Cup | Araz | 2 | 158 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Numan Kurdić theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Novi Pazar | 2024 – 2025 | 12 | 1.036 | 0 | 1 |
| Kauno Žalgiris | 2024 | 7 | 630 | 0 | — |
| Araz | 2023 | 36 | 3.139 | 1 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Numan Kurdić
- Numan Kurdić hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Dinamo Tbilisi là CLB hiện tại của Numan Kurdić, mang áo số 27.
- Numan Kurdić bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Numan Kurdić 27 tuổi (sinh ngày 01/07/1999), cao 185 cm.
- Quốc tịch của Numan Kurdić là gì?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Numan Kurdić là Bosnia và Herzegovina.
Cập nhật lần cuối: 00:18 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.