
Noureddine Amrabat
Lịch sử chuyển nhượng Noureddine Amrabat
Hồ sơ ghi nhận 15 lần chuyển nhượng của Noureddine Amrabat, gần nhất là từ Wydad AC sang Utrecht ngày 31/08/2026, phí không được công bố. Tổng cộng có 15 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/8/2026 | Wydad AC | Utrecht | Không công bố |
| 30/8/2026 | Wydad AC | Utrecht | Không công bố |
| 5/7/2026 | Wydad AC | Amrabat Nordin | Không công bố |
| 1/6/2025 | Hull City | Wydad AC | Không công bố |
| 17/1/2025 | AEK Athens FC | Hull City | Không công bố |
| 16/8/2021 | Al-Nassr | AEK Athens FC | Tự do |
| 18/1/2016 | Malaga | Watford | Không công bố |
| 1/7/2015 | Galatasaray | Malaga | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2014 | Galatasaray | Malaga | Không công bố |
| 1/7/2014 | Malaga | Galatasaray | Trở lại sau cho mượn |
| 29/1/2014 | Galatasaray | Malaga | Cho mượn |
| 19/7/2012 | Kayserispor | Galatasaray | Không công bố |
| 4/1/2011 | PSV Eindhoven | Kayserispor | Không công bố |
| 1/7/2008 | VVV Venlo | PSV Eindhoven | Không công bố |
| 17/8/2007 | Almere City FC | VVV Venlo | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
CLB hiện tại của Noureddine Amrabat
Thông tin tiểu sử Noureddine Amrabat
Noureddine Amrabat là người Morocco 39 tuổi, hiện khoác áo Utrecht. Số đo ghi nhận: cao 179 cm, nặng 73 kg.
- Ngày sinh
- 31/3/1987 (39 tuổi)
- Quốc tịch
- Morocco
- Chiều cao
- 179 cm
- Cân nặng
- 73 kg
- Số áo
- 39
- CLB hiện tại
- Utrecht
Thống kê Noureddine Amrabat
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Eredivisie | Utrecht | 0 | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Botola Pro | Wydad AC | 8 | — | 1 | 2 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025CAF Confederation Cup | Wydad AC | 6 | 320 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,76 |
| 2025FIFA Club World Cup | Wydad AC | 3 | 242 | — | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,63 |
| 2024Super League 1 | AEK Athens FC | 6 | 262 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 7,05 |
| 2024UEFA Europa Conference League | AEK Athens FC | 3 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Noureddine Amrabat theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Utrecht | 2026 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Wydad AC | 2025 | 17 | 562 | 2 | 3 |
| AEK Athens FC | 2024 | 9 | 262 | 2 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Noureddine Amrabat
- Noureddine Amrabat đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Noureddine Amrabat hiện khoác áo Utrecht, mang áo số 39.
- Noureddine Amrabat bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Noureddine Amrabat 39 tuổi (sinh ngày 31/03/1987), cao 179 cm.
- Noureddine Amrabat là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Noureddine Amrabat mang quốc tịch Morocco.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.