
Noah Fernandez
Tiểu sử Noah Fernandez
- Ngày sinh
- 9/1/2005 (21 tuổi)
- Quốc tịch
- Bỉ
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Jong PSV U21
Noah Fernandez đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Câu lạc bộ
- Jong PSV U21
- Số áo
- 11
Thống kê Noah Fernandez mùa 2025
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa nàyEerste Divisie | Jong PSV U21 | 15 | 1.083 | 1 | 3 | Thẻ vàng: 4 | 7,15 |
| 2025Eredivisie | PSV Eindhoven | 10 | 384 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,69 |
| 2025Friendlies Clubs | PSV Eindhoven | 4 | 269 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 7,40 |
| 2025KNVB Beker | PSV Eindhoven | 2 | 150 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2025Super Cup | PSV Eindhoven | 1 | 82 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,50 |
| 2025UEFA Champions League | PSV Eindhoven | 1 | 45 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,20 |
| 2024UEFA Youth League | PSV U19 | 4 | 269 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 7,40 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Noah Fernandez theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| PSV Eindhoven | 2025 | 18 | 930 | 2 | 2 |
| Jong PSV U21 | 2025 | 15 | 1.083 | 1 | 3 |
| PSV U19 | 2024 | 4 | 269 | 1 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Cập nhật lần cuối: 09:14 · 13/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.