
Nico González
Nico González chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Nico González gồm 7 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Manchester City sang Newcastle ngày 24/08/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/8/2026 | Manchester City | Newcastle | Không công bố |
| 24/8/2026 | Manchester City | Newcastle | Không công bố |
| 3/2/2025 | FC Porto | Manchester City | Không công bố |
| 3/2/2025 | Porto | Manchester City | Không công bố |
| 29/7/2023 | Barcelona | FC Porto | Không công bố |
| 1/7/2023 | Valencia | Barcelona | Trở lại sau cho mượn |
| 13/8/2022 | Barcelona | Valencia | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Nico González
Nico González là ai?
Sinh ngày 03/01/2002, Nico González là cầu thủ và hiện thuộc Newcastle. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Tây Ban Nha.
- Ngày sinh
- 3/1/2002 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 189 cm
- Cân nặng
- 88 kg
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- Newcastle
Thống kê Nico González
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Community Shield | Manchester City | 1 | 15 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2026Premier League | Manchester City | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Premier League | Manchester City | 25 | 1.575 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 6 | 6,99 |
| 2025UEFA Champions League | Manchester City | 8 | 410 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,83 |
| 2025League Cup | Manchester City | 4 | 322 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,20 |
| 2025FA Cup | Manchester City | 4 | 283 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,58 |
| 2025Friendlies Clubs | FC Porto | 3 | — | — | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025FIFA Club World Cup | Manchester City | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Primeira Liga | FC Porto | 17 | 1.448 | 5 | 3 | Thẻ vàng: 6Thẻ đỏ: 1 | 7,24 |
| 2024Premier League | Manchester City | 11 | 763 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,94 |
| 2024UEFA Europa League | FC Porto | 7 | 563 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 3 | 7,19 |
| 2024FA Cup | Manchester City | 3 | 38 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,50 |
| 2024Taça de Portugal | FC Porto | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Taça da Liga | FC Porto | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024UEFA Champions League | Manchester City | 1 | 90 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,30 |
| 2024Super Cup | FC Porto | 1 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2025UEFA U21 Championship - Qualification | U21 Tây Ban Nha | 2 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Nico González theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Manchester City | 2024 – 2026 | 58 | 3.496 | 4 | 0 |
| FC Porto | 2024 – 2025 | 32 | 2.011 | 7 | 5 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| U21 Tây Ban Nha | 2025 | 2 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Nico González
- Nico González bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Nico González 24 tuổi (sinh ngày 03/01/2002), cao 189 cm.
- Nico González mang quốc tịch nào?
- Nico González có quốc tịch Tây Ban Nha theo hồ sơ.
- Nico González đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Nico González hiện khoác áo Newcastle, mang áo số 6.
Cập nhật lần cuối: 00:36 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.