
Nanasei Iino
Nanasei Iino: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Giai đoạn đang diễn ra tại Vissel Kobe bắt đầu ngày 11/07/2022, khi anh đến từ Sagan Tosu. Trong mùa 2025 tại J1 League, anh ra sân 22 trận. Tại Vissel Kobe, anh mang áo số 2. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 09/01/2021, khi anh chuyển từ Thespakusatsu Gunma sang Sagan Tosu dưới dạng chuyển nhượng tự do, năm anh tròn 25 tuổi.
Tiểu sử Nanasei Iino
- Ngày sinh
- 2/10/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 173 cm
- Cân nặng
- 65 kg
- Số áo
- 2
- CLB hiện tại
- Vissel Kobe
Nanasei Iino đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Câu lạc bộ
- Vissel Kobe
- Số áo
- 2
- Gia nhập
- 11/07/2022
Thống kê Nanasei Iino mùa 2025
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026J1 League | Vissel Kobe | 4 | 149 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2026/27AFC Champions League Elite | Vissel Kobe | 1 | 44 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,75 |
| 2025Mùa nàyJ1 League | Vissel Kobe | 22 | 699 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,80 |
| 2025Super Cup | Vissel Kobe | 21 | 514 | — | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,58 |
| 2025Friendlies Clubs | Vissel Kobe | 8 | 309 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,08 |
| 2025AFC Champions League Elite | Vissel Kobe | 5 | 288 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,80 |
| 2024J1 League | Vissel Kobe | 14 | 299 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,54 |
| 2024AFC Champions League Elite | Vissel Kobe | 8 | 309 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,08 |
| 2024Emperor Cup | Vissel Kobe | 5 | 352 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024J-League Cup | Vissel Kobe | 1 | 91 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Nanasei Iino theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Vissel Kobe | 2024 – 2026/27 | 89 | 3.054 | 0 | 4 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Lịch sử chuyển nhượng Nanasei Iino
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 11/7/2022 | Sagan Tosu | Vissel Kobe | Không công bố |
| 9/1/2021 | Thespakusatsu Gunma | Sagan Tosu | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Cập nhật lần cuối: 00:24 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.