
Naci Ünüvar
Chuyển nhượng và giá trị của Naci Ünüvar
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Naci Ünüvar là từ Heracles trở lại Twente sau kỳ cho mượn ngày 29/06/2026. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Twente sang Heracles theo dạng cho mượn ngày 26/01/2026.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/6/2026 | Heracles | Twente | Trở lại sau cho mượn |
| 26/1/2026 | Twente | Heracles | Cho mượn |
| 16/1/2025 | Ajax | Twente | Trở lại sau cho mượn |
| 29/8/2024 | Ajax | Espanyol | Không công bố |
| 1/7/2024 | Twente | Ajax | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2023 | Ajax | Twente | Cho mượn |
| 30/8/2022 | Ajax | Trabzonspor | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Naci Ünüvar
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Naci Ünüvar là ngày 30/08/2022, khi anh từ Ajax chuyển tới Trabzonspor — năm anh bước sang tuổi 19. Giai đoạn đang diễn ra tại Twente bắt đầu ngày 29/06/2026, khi anh đến từ Heracles sau kỳ cho mượn. Trong mùa 2026 tại UEFA Europa Conference League, anh ra sân 1 trận. Trong đội hình Twente, anh mang áo số 37.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Naci Ünüvar
Thông tin tiểu sử Naci Ünüvar
Sinh ngày 13/06/2003, Naci Ünüvar là cầu thủ và hiện thuộc Twente. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Thổ Nhĩ Kỳ.
- Ngày sinh
- 13/6/2003 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Thổ Nhĩ Kỳ
- Chiều cao
- 168 cm
- Cân nặng
- 64 kg
- Số áo
- 37
- CLB hiện tại
- Twente
Thống kê Naci Ünüvar mùa 2026
Ở mùa 2026 tại UEFA Europa Conference League, Naci Ünüvar ra sân 1 trận, ghi 0 bàn và 1 kiến tạo. Thời lượng trung bình mỗi trận là 22 phút.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyUEFA Europa Conference League | Twente | 1 | 22 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2026Eredivisie | Twente | 0 | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Eredivisie | Heracles | 10 | 656 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,83 |
| 2025Eredivisie | Twente | 8 | 182 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,75 |
| 2025KNVB Beker | Twente | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Eredivisie | Twente | 11 | 391 | — | 1 | Thẻ vàng: 2 | 6,76 |
| 2024UEFA Europa League | Twente | 2 | 51 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,50 |
| 2024La Liga | Espanyol | 2 | 29 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,85 |
| 2024Copa del Rey | Espanyol | 2 | — | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Naci Ünüvar
- Naci Ünüvar bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Naci Ünüvar 23 tuổi (sinh ngày 13/06/2003), cao 168 cm.
- Naci Ünüvar có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại UEFA Europa Conference League, Naci Ünüvar ghi 0 bàn sau 1 trận và có 1 kiến tạo.
- Naci Ünüvar đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Naci Ünüvar hiện khoác áo Twente, mang áo số 37.
Cập nhật lần cuối: 00:36 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.