
Moussa Kouyaté
Moussa Kouyaté chuyển nhượng qua những CLB nào?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Moussa Kouyaté rời Toulon để tới Hyères (01/07/2024). Hồ sơ ghi nhận tất cả 6 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2024 | Toulon | Hyères | Tự do |
| 6/1/2023 | Sète | Toulon | Tự do |
| 7/8/2022 | Angoulême | Sète | Tự do |
| 17/1/2022 | Martigues | Angoulême | Tự do |
| 1/7/2019 | Blois | Sète | Không công bố |
| 1/7/2018 | Avoine OCC | Blois | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Moussa Kouyaté đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Thông tin tiểu sử Moussa Kouyaté
Moussa Kouyaté mang áo số 20 của Hyères và chơi ở vị trí cầu thủ. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 191 cm, nặng 70 kg.
- Ngày sinh
- 18/4/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Pháp
- Chiều cao
- 191 cm
- Cân nặng
- 70 kg
- Số áo
- 20
- CLB hiện tại
- Hyères
Thống kê Moussa Kouyaté
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2023/24National 2 - Group D | Toulon | 18 | 1.499 | 1 | Thẻ vàng: 7Thẻ đỏ: 1 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Moussa Kouyaté theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| Toulon | 2023/24 | 18 | 1.499 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Moussa Kouyaté
- Moussa Kouyaté là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Moussa Kouyaté mang quốc tịch Pháp.
- Moussa Kouyaté đang khoác áo đội bóng nào?
- Moussa Kouyaté hiện khoác áo Hyères, mang áo số 20.
- Moussa Kouyaté bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Moussa Kouyaté 32 tuổi (sinh ngày 18/04/1994), cao 191 cm.
Cập nhật lần cuối: 08:03 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.