
Mónica Hickmann
Hậu vệ ·
Madrid CFF
Mónica Hickmann đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Mónica Hickmann đã ra sân 4 trận cho Madrid CFF ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Liga F. Trong đội, anh nhận áo số 5.
- Câu lạc bộ
- Madrid CFF
- Giải đấu
- Liga F
- Số áo
- 5
Thống kê Mónica Hickmann mùa 26/27
4 trận mùa 26/27 tại Liga F mang về cho Mónica Hickmann 0 bàn sau 126 phút. Mùa này anh bị phạt 2 thẻ vàng. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,20.
- 4 Trận
- 126 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,01 xA
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 6,20 Điểm trung bình
Mónica Hickmann: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Mónica Hickmann là hậu vệ người Brazil 39 tuổi, hiện khoác áo Madrid CFF. Số đo ghi nhận: cao 172 cm. Số áo của anh tại Madrid CFF là 5.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 21/4/1987 (39 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 172 cm
- Số áo
- 5
- CLB hiện tại
- Madrid CFF
Phong độ gần đây của Mónica Hickmann
Mónica Hickmann có 126 phút thi đấu ở 4 trận ra sân gần nhất. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 32 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | RCD Espanyol de Barcelona | 5–1 | 53 | 0/0 | 5,6 |
| 12-09 | Sevilla FC | 1–0 | 13 | 0/0 | 6,7 |
| 05-09 | Valencia | 1–3 | 25 | 0/0 | 6,4 |
| 29-08 | Granada Club de Fútbol | 3–1 | 35 | 0/0 | 6,1 |
Sự nghiệp thi đấu của Mónica Hickmann qua các mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Mónica Hickmann trải qua ít nhất 7 mùa có số liệu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 20/21 tại Madrid CFF. Riêng Madrid CFF chiếm 100% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Madrid CFF | 20/21 | Liga F | 33 | 0 | 0 | 0 | — |
| Madrid CFF | 21/22 | Liga F | 30 | 0 | 0 | 0 | — |
| Madrid CFF | 22/23 | Liga F | 29 | 0 | 0 | 0 | — |
| Madrid CFF | 23/24 | Liga F | 29 | 2168 | 5 | 0 | 6,72 |
| Madrid CFF | 24/25 | Liga F | 29 | 2249 | 1 | 1 | 6,75 |
| Madrid CFF | 25/26 | Liga F | 29 | 2042 | 5 | 0 | 6,53 |
| Madrid CFF | 26/27 | Liga F | 4 | 126 | 0 | 0 | 6,20 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Mónica Hickmann: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Số liệu theo mùa của Mónica Hickmann bắt đầu từ mùa 20/21 cùng Madrid CFF, năm anh tròn 33 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Madrid CFF được ghi nhận ở mùa 26/27 tại Liga F, khi anh có 4 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 11 bàn và 1 kiến tạo sau 183 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Madrid CFF. Trong đội hình Madrid CFF, anh mang áo số 5.
Mùa 20/21 tại Liga F ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 33 lần. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 23/24 tại Liga F ở Madrid CFF là mùa cao nhất trong dữ liệu với 5 bàn. Khi đó là năm anh tròn 36 tuổi.
Câu hỏi thường gặp về Mónica Hickmann
- Mónica Hickmann bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Mónica Hickmann 39 tuổi (sinh ngày 21/04/1987), cao 172 cm.
- Mónica Hickmann có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Liga F ghi nhận Mónica Hickmann có 0 bàn qua 4 trận.
- Mónica Hickmann đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Mónica Hickmann đang thuộc biên chế Madrid CFF, mang áo số 5 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Liga F · Lịch thi đấu Madrid CFF
Cập nhật lần cuối: 22:49 · 10/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.