
Mohammed Diomandé
Lịch sử chuyển nhượng Mohammed Diomandé
Dữ liệu chuyển nhượng của Mohammed Diomandé gồm 4 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Rangers sang Çorum FK ngày 10/08/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 11/8/2026 | Rangers | Çorum FK | Không công bố |
| 10/8/2026 | Rangers | Çorum FK | Không công bố |
| 1/7/2024 | FC Nordsjaelland | Rangers | Không công bố |
| 26/1/2024 | FC Nordsjaelland | Rangers | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Mohammed Diomandé
Thông tin tiểu sử Mohammed Diomandé
Mohammed Diomandé là 24 tuổi đang chơi cho Çorum FK. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 175 cm, nặng 75 kg.
- Ngày sinh
- 30/10/2001 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Bờ Biển Ngà
- Chiều cao
- 175 cm
- Cân nặng
- 75 kg
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Çorum FK
Thống kê Mohammed Diomandé
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Premiership | Rangers | 2 | 135 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,65 |
| 2025Premiership | Rangers | 31 | 1.724 | 1 | 4 | Thẻ vàng: 5 | 6,67 |
| 2025UEFA Champions League | Rangers | 6 | 354 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,78 |
| 2025UEFA Europa League | Rangers | 5 | 340 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1Thẻ đỏ: 1 | 7,00 |
| 2024Premiership | Rangers | 36 | 2.648 | 4 | 7 | Thẻ vàng: 6Thẻ đỏ: 1 | 7,20 |
| 2024UEFA Europa League | Rangers | 10 | 791 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 5 | 7,06 |
| 2024League Cup | Rangers | 4 | 293 | 1 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024UEFA Champions League | Rangers | 2 | 148 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024FA Cup | Rangers | 2 | 148 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Friendlies | Ivory Coast | 1 | 13 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Mohammed Diomandé theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Rangers | 2024 – 2026/27 | 98 | 6.581 | 8 | 14 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ivory Coast | 2025 | 1 | 13 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Mohammed Diomandé
- Mohammed Diomandé đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Mohammed Diomandé đang thuộc biên chế Çorum FK, mang áo số 10.
- Mohammed Diomandé bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Mohammed Diomandé 24 tuổi (sinh ngày 30/10/2001), cao 175 cm.
- Quốc tịch của Mohammed Diomandé là gì?
- Mohammed Diomandé có quốc tịch Bờ Biển Ngà theo hồ sơ.
Cập nhật lần cuối: 00:42 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.