
Mohammad Mohebi
Các thương vụ chuyển nhượng của Mohammad Mohebi
Dữ liệu chuyển nhượng của Mohammad Mohebi gồm 8 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Al-Ittihad Kalba sang Persepolis FC ngày 26/07/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 27/7/2026 | Al-Ittihad Kalba | Persepolis FC | Không công bố |
| 26/7/2026 | Al-Ittihad Kalba | Persepolis FC | Không công bố |
| 29/6/2026 | Sepahan FC | Al-Ittihad Kalba | Trở lại sau cho mượn |
| 23/1/2026 | Al-Ittihad Kalba | Sepahan FC | Trở lại sau cho mượn |
| 4/8/2025 | Sepahan FC | Al-Ittihad Kalba | Cho mượn |
| 10/7/2024 | Mes Rafsanjan | Sepahan FC | Tự do |
| 3/7/2022 | Paykan | Mes Rafsanjan | Tự do |
| 28/8/2021 | Naft Masjed Soleyman | Paykan | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 8/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
CLB hiện tại của Mohammad Mohebi
Mohammad Mohebi đang khoác áo Persepolis FC, gia nhập ngày 27/07/2026.
- Câu lạc bộ
- Persepolis FC
- Số áo
- 29
- Gia nhập
- 27/07/2026
Hồ sơ cầu thủ Mohammad Mohebi
Mohammad Mohebi mang áo số 29 của Persepolis FC và chơi ở vị trí cầu thủ. Hồ sơ ghi Mohammad Mohebi chào đời ngày 10/02/2000, tức 26 tuổi.
- Ngày sinh
- 10/2/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Iran
- Chiều cao
- 186 cm
- Số áo
- 29
- CLB hiện tại
- Persepolis FC
Thống kê Mohammad Mohebi
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Persian Gulf Pro League | Sepahan FC | 5 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025Pro League | Al-Ittihad Kalba | 3 | 119 | — | 0 | Thẻ vàng: 1Thẻ đỏ: 1 | 5,43 |
| 2025AFC Champions League Two | Sepahan FC | 1 | 89 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2025League Cup | Al-Ittihad Kalba | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Persian Gulf Pro League | Sepahan FC | 26 | — | 7 | 9 | Thẻ vàng: 3Thẻ đỏ: 1 | — |
| 2024AFC Champions League Two | Sepahan FC | 2 | 135 | — | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,10 |
| 2024AFC Champions League Elite | Sepahan FC | 1 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Hazfi Cup | Sepahan FC | 1 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Super Cup | Sepahan FC | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Persian Gulf Pro League | Mes Rafsanjan | 2 | — | 3 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Hazfi Cup | Mes Rafsanjan | 2 | — | 2 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup - Qualification Asia | Iran | 2 | 154 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 8,30 |
| 2026World Cup | Iran | 2 | — | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Friendlies | Iran | 1 | 90 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 2025CAFA Nations Cup | Iran | 1 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Mohammad Mohebi theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Sepahan FC | 2024 – 2025 | 37 | 224 | 10 | 10 |
| Al-Ittihad Kalba | 2025 | 4 | 119 | 0 | 0 |
| Mes Rafsanjan | 2023 | 4 | — | 5 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Iran | 2025 – 2026 | 6 | 244 | 3 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Mohammad Mohebi
- Mohammad Mohebi bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Mohammad Mohebi 26 tuổi (sinh ngày 10/02/2000), cao 186 cm.
- Quốc tịch của Mohammad Mohebi là gì?
- Mohammad Mohebi có quốc tịch Iran theo hồ sơ.
- Mohammad Mohebi đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Mohammad Mohebi hiện khoác áo Persepolis FC, mang áo số 29.
Cập nhật lần cuối: 00:17 · 09/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.