
Michela Cambiaghi
Lịch sử chuyển nhượng Michela Cambiaghi
Hồ sơ ghi nhận 8 lần chuyển nhượng của Michela Cambiaghi, gần nhất là từ Juventus W sang Inter Milano W ngày 28/08/2026, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 8 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 28/8/2026 | Juventus W | Inter Milano W | Không công bố |
| 27/8/2026 | Juventus W | Inter Milano W | Không công bố |
| 1/7/2025 | Inter Milano W | Juventus W | Không công bố |
| 18/6/2025 | Inter Milano W | Juventus W | Không công bố |
| 24/7/2023 | Parma W | Inter Milano W | Không công bố |
| 16/7/2022 | Sassuolo W | Parma W | Không công bố |
| 1/7/2019 | Mozzanica W | Sassuolo W | Tự do |
| 12/12/2018 | Mozzanica W | Sassuolo W | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Michela Cambiaghi: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Michela Cambiaghi là ngày 12/12/2018, khi anh rời Mozzanica W sang Sassuolo W — năm anh bước sang tuổi 22. Ngày 28/08/2026, anh từ Juventus W chuyển tới Inter Milano W — chặng gần nhất trong hồ sơ. Hồ sơ hiện tại ở Inter Milano W ghi anh mang áo số 21.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Michela Cambiaghi
Ở tuổi 30, Michela Cambiaghi là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Inter Milano W. Trong đội, anh nhận áo số 21.
- Câu lạc bộ
- Inter Milano W
- Số áo
- 21
- Gia nhập
- 28/08/2026
Michela Cambiaghi: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Ở tuổi 30, Michela Cambiaghi đang là cầu thủ trong đội hình Inter Milano W. Trong đội hình Inter Milano W, anh mặc áo 21.
- Ngày sinh
- 4/2/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Ý
- Chiều cao
- 178 cm
- Số áo
- 21
- CLB hiện tại
- Inter Milano W
Thống kê Michela Cambiaghi
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Serie A Women | Juventus W | 17 | 301 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,56 |
| 2025UEFA Champions League Women | Juventus W | 5 | 218 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,55 |
| 2024Serie A Women | Inter Milano W | 21 | 1.366 | 5 | 2 | Thẻ vàng: 2 | 6,58 |
| 2024Serie A Women | Juventus W | 7 | 395 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,99 |
| 2024Coppa Italia Women | Juventus W | 7 | 395 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,99 |
| 2023Serie A Women | Inter Milano W | 21 | 1.677 | 7 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 7,31 |
| 2023Serie A Women | Juventus W | 7 | 542 | 4 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,31 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025UEFA Championship - Women | Ý (nữ) | 5 | 120 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,52 |
| 2025UEFA Nations League - Women | Ý (nữ) | 4 | 209 | 2 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025UEFA Championship - Women - Qualification | Ý (nữ) | 4 | 168 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Friendlies Women | Ý (nữ) | 3 | 205 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023UEFA Nations League - Women | Ý (nữ) | 4 | 262 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Michela Cambiaghi theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Juventus W | 2023 – 2025 | 43 | 1.851 | 10 | 1 |
| Inter Milano W | 2023 – 2024 | 42 | 3.043 | 12 | 3 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ý (nữ) | 2023 – 2025 | 20 | 964 | 5 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Michela Cambiaghi
- Michela Cambiaghi hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Michela Cambiaghi đang thuộc biên chế Inter Milano W, mang áo số 21.
- Michela Cambiaghi bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Michela Cambiaghi 30 tuổi (sinh ngày 04/02/1996), cao 178 cm.
- Michela Cambiaghi mang quốc tịch nào?
- Michela Cambiaghi có quốc tịch Ý theo hồ sơ.
Cập nhật lần cuối: 00:20 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.