
Michał Karbownik
Lịch sử chuyển nhượng Michał Karbownik
Hồ sơ ghi nhận 8 lần chuyển nhượng của Michał Karbownik, gần nhất là từ Hertha BSC sang Başakşehir ngày 30/06/2026, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 8 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Hertha BSC | Başakşehir | Không công bố |
| 8/8/2023 | Brighton | Hertha BSC | Không công bố |
| 1/7/2023 | Fortuna Düsseldorf | Brighton | Trở lại sau cho mượn |
| 4/8/2022 | Brighton | Fortuna Düsseldorf | Cho mượn |
| 28/8/2021 | Brighton | Olympiakos Piraeus | Không công bố |
| 17/1/2021 | Legia Warszawa | Brighton | Trở lại sau cho mượn |
| 6/10/2020 | Brighton | Legia Warszawa | Trở lại sau cho mượn |
| 5/10/2020 | Legia Warszawa | Brighton | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Michał Karbownik, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Michał Karbownik là ngày 05/10/2020, khi anh được Legia Warszawa cho Brighton mượn — năm anh tròn 19 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Başakşehir, nơi anh đến ngày 30/06/2026 từ Hertha BSC. Ở mùa 2026/27 tại Süper Lig, anh có 4 lần ra sân. Tại Başakşehir, anh mang áo số 33.
Michał Karbownik đang khoác áo đội nào?
Ở tuổi 25, Michał Karbownik là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Başakşehir. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Süper Lig.
- Câu lạc bộ
- Başakşehir
- Số áo
- 33
- Gia nhập
- 30/06/2026
Thông tin tiểu sử Michał Karbownik
Michał Karbownik là 25 tuổi đang chơi cho Başakşehir. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 175 cm, nặng 64 kg.
- Ngày sinh
- 13/3/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Ba Lan
- Chiều cao
- 175 cm
- Cân nặng
- 64 kg
- Số áo
- 33
- CLB hiện tại
- Başakşehir
Số liệu mùa 2026/27 của Michał Karbownik
Michał Karbownik đã chơi 4 trận với 170 phút trên sân mùa 2026/27 tại Süper Lig. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,45.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàySüper Lig | Başakşehir | 4 | 170 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,45 |
| 2026UEFA Europa Conference League | Başakşehir | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 20252. Bundesliga | Hertha BSC | 26 | 2.164 | 0 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 6,75 |
| 2025DFB Pokal | Hertha BSC | 3 | 202 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,73 |
| 20242. Bundesliga | Hertha BSC | 26 | 1.075 | — | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,65 |
| 2024DFB Pokal | Hertha BSC | 2 | 157 | — | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,40 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Michał Karbownik theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Başakşehir | 2026/27 – 2026 | 5 | 260 | 0 | 0 |
| Hertha BSC | 2024 – 2025 | 57 | 3.598 | 0 | 4 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Michał Karbownik
- Michał Karbownik đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Başakşehir là CLB hiện tại của Michał Karbownik, mang áo số 33.
- Michał Karbownik bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Michał Karbownik 25 tuổi (sinh ngày 13/03/2001), cao 175 cm.
- Michał Karbownik có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026/27?
- Ở mùa 2026/27 tại Süper Lig, Michał Karbownik ghi 0 bàn sau 4 trận.
Cập nhật lần cuối: 00:28 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.