
Michael Estrada
Thống kê Michael Estrada mùa 2026
Michael Estrada đã chơi 24 trận với 1411 phút trên sân mùa 2026 tại Liga Pro. Anh được chấm trung bình 6,67 điểm mỗi trận. Thời lượng trung bình mỗi trận là 59 phút.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyLiga Pro | LDU de Quito | 24 | 1.411 | 6 | 2 | Thẻ vàng: 4 | 6,67 |
| 2026CONMEBOL Libertadores | LDU de Quito | 10 | 587 | 3 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 6,62 |
| 2025Liga Pro | LDU de Quito | 35 | 1.584 | 12 | 5 | Thẻ vàng: 2 | 7,07 |
| 2025CONMEBOL Libertadores | LDU de Quito | 9 | 218 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,46 |
| 2024Liga Pro | LDU de Quito | 23 | 1.025 | 3 | 2 | Thẻ vàng: 7Thẻ đỏ: 1 | 6,77 |
| 2024CONMEBOL Libertadores | LDU de Quito | 6 | 473 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,78 |
| 2024CONMEBOL Sudamericana | LDU de Quito | 2 | 52 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,45 |
| 2024CONMEBOL Recopa | LDU de Quito | 2 | 20 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Hồ sơ cầu thủ Michael Estrada
Michael Estrada mang áo số 11 của LDU de Quito và chơi ở vị trí cầu thủ. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Ecuador. Michael Estrada sinh ngày 07/04/1996, hiện 30 tuổi.
- Ngày sinh
- 7/4/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Ecuador
- Chiều cao
- 187 cm
- Cân nặng
- 86 kg
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- LDU de Quito
Câu lạc bộ và hợp đồng của Michael Estrada
Ở tuổi 30, Michael Estrada là cầu thủ trong danh sách đăng ký của LDU de Quito. Trong đội, anh nhận áo số 11. LDU de Quito hiện thi đấu tại Liga Pro theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- LDU de Quito
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 16/02/2024
Câu chuyện sự nghiệp Michael Estrada qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Michael Estrada là ngày 01/01/2016, khi anh rời Macara sang El Nacional — năm anh bước sang tuổi 20. Giai đoạn đang diễn ra tại LDU de Quito bắt đầu ngày 16/02/2024, khi anh đến từ CSKA Sofia. Trong mùa 2026 tại Liga Pro, anh ghi 6 bàn sau 24 trận ra sân. Hồ sơ hiện tại ở LDU de Quito ghi anh khoác áo số 11.
Lịch sử chuyển nhượng Michael Estrada
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Michael Estrada là từ CSKA Sofia sang LDU de Quito ngày 16/02/2024, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Toluca sang CSKA Sofia ngày 02/07/2023, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 16/2/2024 | CSKA Sofia | LDU de Quito | Không công bố |
| 2/7/2023 | Toluca | CSKA Sofia | Không công bố |
| 16/8/2022 | Toluca | Cruz Azul | Không công bố |
| 8/2/2022 | Toluca | DC United | Không công bố |
| 1/1/2020 | Macara | Toluca | Không công bố |
| 1/1/2019 | Independiente del Valle | Macara | Không công bố |
| 1/1/2017 | El Nacional | Independiente del Valle | Không công bố |
| 1/1/2016 | Macara | El Nacional | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Michael Estrada theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| LDU de Quito | 2024 – 2026 | 111 | 5.370 | 26 | 10 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Michael Estrada
- Michael Estrada bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Michael Estrada 30 tuổi (sinh ngày 07/04/1996), cao 187 cm.
- Thành tích ghi bàn của Michael Estrada mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Liga Pro ghi nhận Michael Estrada có 6 bàn qua 24 trận và có 2 kiến tạo.
- Michael Estrada đang khoác áo đội bóng nào?
- Michael Estrada hiện khoác áo LDU de Quito, mang áo số 11.
Cập nhật lần cuối: 00:06 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.