
Mete Demir
Lịch sử chuyển nhượng Mete Demir
Dữ liệu chuyển nhượng của Mete Demir gồm 16 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Sakaryaspor sang Eyüpspor ngày 22/07/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 23/7/2026 | Sakaryaspor | Eyüpspor | Trở lại sau cho mượn |
| 22/7/2026 | Sakaryaspor | Eyüpspor | Không công bố |
| 10/9/2025 | Eyüpspor | Sakaryaspor | Cho mượn |
| 1/7/2025 | Pendikspor | Eyüpspor | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2025 | Eyüpspor | Pendikspor | Cho mượn |
| 28/1/2025 | Genclerbirligi | Eyüpspor | Trở lại sau cho mượn |
| 1/8/2024 | Eyüpspor | Genclerbirligi | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2024 | PAS Giannina | Eyüpspor | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2024 | Eyüpspor | PAS Giannina | Cho mượn |
| 1/7/2023 | Genclerbirligi | Eyüpspor | Trở lại sau cho mượn |
| 12/1/2023 | Eyüpspor | Genclerbirligi | Cho mượn |
| 7/9/2022 | Istanbul Basaksehir | Eyüpspor | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2022 | Eyüpspor | Istanbul Basaksehir | Trở lại sau cho mượn |
| 18/8/2021 | Istanbul Basaksehir | Eyüpspor | Cho mượn |
| 6/7/2020 | Eskişehirspor | Istanbul Basaksehir | Không công bố |
| 1/2/2019 | Istanbul Basaksehir | Eskişehirspor | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 20/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Mete Demir đang khoác áo đội nào?
Hồ sơ cầu thủ Mete Demir
Cao 170 cm, Mete Demir là cầu thủ người Thổ Nhĩ Kỳ của Eyüpspor. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 170 cm, nặng 63 kg.
- Ngày sinh
- 13/5/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Thổ Nhĩ Kỳ
- Chiều cao
- 170 cm
- Cân nặng
- 63 kg
- Số áo
- 70
- CLB hiện tại
- Eyüpspor
Thống kê Mete Demir
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20251. Lig | Sakaryaspor | 25 | 1.645 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 5 | 6,61 |
| 20241. Lig | Gençlerbirliği S.K. | 10 | 233 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,72 |
| 20241. Lig | Pendikspor | 10 | 233 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,72 |
| 2024Türkiye Kupası | Gençlerbirliği S.K. | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Super League 1 | PAS Giannina | 7 | 183 | — | — | Thẻ vàng: 0 | 6,56 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Mete Demir theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Sakaryaspor | 2025 | 25 | 1.645 | 0 | 0 |
| Gençlerbirliği S.K. | 2024 | 11 | 233 | 0 | 0 |
| Pendikspor | 2024 | 10 | 233 | — | 0 |
| PAS Giannina | 2023 | 7 | 183 | — | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Mete Demir
- Mete Demir bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Mete Demir 28 tuổi (sinh ngày 13/05/1998), cao 170 cm.
- Mete Demir là người nước nào?
- Mete Demir có quốc tịch Thổ Nhĩ Kỳ theo hồ sơ.
- Mete Demir đang khoác áo đội bóng nào?
- Eyüpspor là CLB hiện tại của Mete Demir, mang áo số 70.
Cập nhật lần cuối: 08:33 · 20/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.