Chuyển nhượng và giá trị của Max
Dữ liệu chuyển nhượng của Max gồm 6 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Sport Recife trở lại Cuiaba sau kỳ cho mượn ngày 29/06/2026.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Cuiaba | Chapecoense-sc | Không công bố |
| 29/6/2026 | Sport Recife | Cuiaba | Trở lại sau cho mượn |
| 15/1/2026 | Cuiaba | Sport Recife | Cho mượn |
| 11/1/2024 | Colorado Rapids | Cuiaba | Tự do |
| 6/1/2022 | Flamengo | Colorado Rapids | Không công bố |
| 18/9/2021 | Flamengo | Cuiaba | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 17/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Max
Max đã ra sân 2 trận cho Chapecoense-sc ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Serie A.
- Câu lạc bộ
- Chapecoense-sc
- Số áo
- 22
- Gia nhập
- 30/06/2026
Max là ai?
Max mang áo số 22 của Chapecoense-sc và chơi ở vị trí cầu thủ. Max sinh ngày 12/05/2001, hiện 25 tuổi.
- Ngày sinh
- 12/5/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 175 cm
- Cân nặng
- 73 kg
- Số áo
- 22
- CLB hiện tại
- Chapecoense-sc
Thống kê Max mùa 2026
Max đã chơi 2 trận với 128 phút trên sân mùa 2026 tại Serie A. So với mùa 2024 (1 bàn sau 23 trận), anh ít hơn 1 bàn.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàySerie A | Chapecoense-sc | 2 | 128 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2026Copa Do Brasil | Chapecoense-sc | 2 | 121 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0Thẻ đỏ: 1 | 6,70 |
| 2026Serie B | Sport Recife | 2 | 11 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 3,30 |
| 2026Copa Do Brasil | Sport Recife | 2 | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Serie B | Cuiaba | 32 | 2.464 | 2 | 4 | Thẻ vàng: 5Thẻ đỏ: 1 | 7,01 |
| 2025Copa Do Brasil | Cuiaba | 1 | 11 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Serie A | Cuiaba | 23 | 1.226 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,81 |
| 2024CONMEBOL Sudamericana | Cuiaba | 5 | 289 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,96 |
| 2024Copa Verde | Cuiaba | 3 | 133 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Copa Do Brasil | Cuiaba | 2 | 26 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Max theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Sport Recife | 2026 | 4 | 11 | 0 | 0 |
| Chapecoense-sc | 2026 | 4 | 249 | 0 | 0 |
| Cuiaba | 2024 – 2025 | 66 | 4.149 | 4 | 4 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Max
- Max đang khoác áo đội bóng nào?
- Chapecoense-sc là CLB hiện tại của Max, mang áo số 22.
- Max bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Max 25 tuổi (sinh ngày 12/05/2001), cao 175 cm.
- Max có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Serie A ghi nhận Max có 0 bàn qua 2 trận.
Cập nhật lần cuối: 05:59 · 18/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.
