
Masca
Tiền đạo cắm ·
SV Waldhof Mannheim
Câu chuyện sự nghiệp Masca qua từng mùa
Số liệu theo mùa của Masca bắt đầu từ mùa 2022 cùng Real Oviedo, năm anh tròn 22 tuổi. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/08/2022, khi anh từ Portimonense U23 chuyển tới Real Oviedo Vetusta dưới dạng chuyển nhượng tự do, năm anh bước sang tuổi 22. Ở mùa 2022 tại Hạng Hai Tây Ban Nha, anh đóng góp 1 bàn. Ngày 01/07/2023, anh chuyển từ Real Oviedo Vetusta sang Real Oviedo. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 76 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 6 bàn cùng 1 kiến tạo trong màu áo Real Oviedo.
Gộp 2 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 8 bàn và 1 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 93 trận nằm trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2023 tại Hạng Hai Tây Ban Nha ở Real Oviedo là mùa cao nhất trong dữ liệu với 5 bàn cùng 1 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 23 tuổi. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 30/08/2025, khi anh rời CD Eldense sang SV Waldhof Mannheim dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tại SV Waldhof Mannheim, anh khoác áo số 38.
Sự nghiệp thi đấu của Masca qua các mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Masca có tên trong danh sách thi đấu 93 lần cho 2 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 8 bàn, 93 lần có tên trong danh sách. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 2022 tại Real Oviedo.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SV Waldhof Mannheim | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Oviedo | 2022 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 12 | 187 | 1 | 0 | 6,51 |
| Real Oviedo | 2023 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 43 | 1575 | 5 | 1 | 6,70 |
| Real Oviedo | 2024 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 18 | 87 | 0 | 0 | 6,45 |
| CD Eldense | 2024 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 16 | 765 | 2 | 0 | 6,73 |
| Real Oviedo | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Oviedo | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 58 | 0 | 0 | 6,50 |
| CD Eldense | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 32 | 0 | 0 | 6,50 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Masca
Sinh ngày 15/05/2000, Masca là tiền đạo và hiện thuộc SV Waldhof Mannheim. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền đạo cắm. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Bồ Đào Nha.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 15/5/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Bồ Đào Nha
- Chiều cao
- 182 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 38
- CLB hiện tại
- SV Waldhof Mannheim
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Masca thuộc biên chế CLB nào?
Masca thi đấu cho SV Waldhof Mannheim tại Club Friendlies theo dữ liệu mùa gần nhất. Trong đội, anh nhận áo số 38. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 435 nghìn EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- SV Waldhof Mannheim
- Số áo
- 38
- Gia nhập
- 30/08/2025
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Masca chuyển nhượng qua những CLB nào?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Masca là từ Portimonense U23 sang Real Oviedo Vetusta ngày 01/08/2022, phí chuyển nhượng tự do. Hồ sơ định giá anh khoảng 435 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/8/2022 | Portimonense U23 | Real Oviedo Vetusta | Tự do |
| 1/7/2023 | Real Oviedo Vetusta | Real Oviedo | Không công bố |
| 2/1/2025 | Real Oviedo | CD Eldense | Tự do |
| 30/8/2025 | CD Eldense | SV Waldhof Mannheim | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Masca mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Masca
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 09-01 | Hannover 96 | 1–0 | Không vào sân | — |
| 06-01 | FK Crvena Zvezda | 2–0 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Masca
- Masca bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Masca 26 tuổi (sinh ngày 15/05/2000), cao 182 cm.
- Quốc tịch của Masca là gì?
- Masca có quốc tịch Bồ Đào Nha theo hồ sơ.
- Masca đang khoác áo đội bóng nào?
- Masca hiện khoác áo SV Waldhof Mannheim, mang áo số 38 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Cập nhật lần cuối: 01:49 · 10/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.