
Masa
Chỉ số mùa 2025 của Masa
Mùa 2025 tại J1 League, Masa góp mặt 27 trận trong màu áo Kashiwa Reysol. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,81. Trung bình anh thi đấu 54 phút mỗi trận ở mùa này.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27AFC Champions League Elite | Kashiwa Reysol | 1 | 45 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,46 |
| 2026J1 League | Kashiwa Reysol | 1 | — | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025Mùa nàyJ1 League | Kashiwa Reysol | 27 | 1.471 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,81 |
| 2025J-League Cup | Kashiwa Reysol | 6 | — | 2 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Emperor Cup | Kashiwa Reysol | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Masa là ai?
Masa mang áo số 11 của Kashiwa Reysol và chơi ở vị trí cầu thủ. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 168 cm, nặng 64 kg. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Nhật Bản.
- Ngày sinh
- 18/7/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 168 cm
- Cân nặng
- 64 kg
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Kashiwa Reysol
Masa đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Ở tuổi 27, Masa là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Kashiwa Reysol. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là J1 League. Dữ liệu ghi nhận anh đến Kashiwa Reysol ngày 20/01/2025.
- Câu lạc bộ
- Kashiwa Reysol
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 20/01/2025
Câu chuyện thi đấu của Masa, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Masa là ngày 18/07/2022, khi anh chuyển từ Tokushima Vortis sang Boavista — năm anh bước sang tuổi 23. Chặng hiện tại gắn với Kashiwa Reysol, nơi anh đến ngày 20/01/2025 từ Tokushima Vortis. Ở mùa 2025 tại J1 League, anh có 27 lần ra sân, ghi 1 bàn. Tại Kashiwa Reysol, anh khoác áo số 11.
Lịch sử chuyển nhượng Masa
Masa gia nhập Kashiwa Reysol theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 20/01/2025. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Boavista sang Tokushima Vortis ngày 14/08/2024, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 20/1/2025 | Tokushima Vortis | Kashiwa Reysol | Không công bố |
| 14/8/2024 | Boavista | Tokushima Vortis | Không công bố |
| 8/7/2023 | Tokushima Vortis | Boavista | Không công bố |
| 18/7/2022 | Tokushima Vortis | Boavista | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Masa theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Kashiwa Reysol | 2025 – 2026 | 36 | 1.516 | 3 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Masa
- Thành tích ghi bàn của Masa mùa 2025 ra sao?
- Masa ra sân 27 trận mùa 2025 tại J1 League và ghi 1 bàn và có 1 kiến tạo.
- Masa đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Masa hiện khoác áo Kashiwa Reysol, mang áo số 11.
- Masa bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Masa 27 tuổi (sinh ngày 18/07/1999), cao 168 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:10 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.