
Mandaca
Chỉ số mùa 2026 của Mandaca
Mandaca đã chơi 15 trận với 901 phút trên sân mùa 2026 tại Serie B. Anh nhận 4 thẻ vàng trong mùa. Anh được chấm trung bình 6,90 điểm mỗi trận.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàySerie B | Juventude | 15 | 901 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 4 | 6,90 |
| 2026Copa Do Brasil | Juventude | 6 | 198 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 7,05 |
| 2025Serie A | Juventude | 32 | 2.479 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 6 | 6,93 |
| 2025Gaúcho - 1 | Juventude | 8 | 414 | 1 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025Copa Do Brasil | Juventude | 1 | 67 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025Friendlies Clubs | Juventude | 1 | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Serie A | Juventude | 30 | 1.090 | 4 | 2 | Thẻ vàng: 5 | 6,70 |
| 2024Gaúcho - 1 | Juventude | 11 | 359 | 2 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Copa Do Brasil | Juventude | 5 | 200 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,43 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Mandaca: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Ở tuổi 25, Mandaca đang là cầu thủ trong đội hình Juventude. Trong đội hình Juventude, anh mặc áo 44. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Brazil.
- Ngày sinh
- 2/10/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 178 cm
- Cân nặng
- 74 kg
- Số áo
- 44
- CLB hiện tại
- Juventude
Câu lạc bộ và hợp đồng của Mandaca
Câu chuyện sự nghiệp Mandaca
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Mandaca là ngày 01/04/2022, khi anh chuyển từ Corinthians sang Londrina — năm anh tròn 21 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Juventude, nơi anh đến ngày 11/01/2024 từ Corinthians theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa 2026 tại Serie B, anh có 15 lần ra sân, ghi 2 bàn. Tại Juventude, anh mang áo số 44.
Lịch sử chuyển nhượng Mandaca
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Mandaca là từ Corinthians sang Juventude ngày 11/01/2024, phí chuyển nhượng tự do. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Corinthians sang Juventude ngày 10/01/2023, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 11/1/2024 | Corinthians | Juventude | Tự do |
| 10/1/2023 | Corinthians | Juventude | Không công bố |
| 1/4/2022 | Corinthians | Londrina | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Mandaca theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Juventude | 2024 – 2026 | 109 | 5.708 | 13 | 5 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Mandaca
- Mandaca bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Mandaca 25 tuổi (sinh ngày 02/10/2001), cao 178 cm.
- Mandaca có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Serie B, Mandaca ghi 2 bàn sau 15 trận và có 1 kiến tạo.
- Mandaca hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Juventude là CLB hiện tại của Mandaca, mang áo số 44.
Cập nhật lần cuối: 00:50 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.