
Magnus Jensen
Magnus Jensen từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Magnus Jensen gồm 6 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Sonderjyske sang FC Midtjylland ngày 06/08/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 7/8/2026 | Sonderjyske | FC Midtjylland | Không công bố |
| 6/8/2026 | Sonderjyske | FC Midtjylland | Không công bố |
| 30/6/2025 | Lyngby | Sonderjyske | Không công bố |
| 16/6/2025 | Lyngby | Sonderjyske | Không công bố |
| 13/7/2023 | AC Horsens | Lyngby | Không công bố |
| 1/1/2020 | Skive | AC Horsens | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Magnus Jensen, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Magnus Jensen là ngày 01/01/2020, khi anh chuyển từ Skive sang AC Horsens — năm anh bước sang tuổi 24. Giai đoạn đang diễn ra tại FC Midtjylland bắt đầu ngày 07/08/2026, khi anh đến từ Sonderjyske. Trong mùa 2026/27 tại Superliga, anh có 7 lần ra sân, ghi 1 bàn. Tại FC Midtjylland, anh mang áo số 3.
CLB hiện tại của Magnus Jensen
Ở tuổi 29, Magnus Jensen là cầu thủ trong danh sách đăng ký của FC Midtjylland. FC Midtjylland hiện thi đấu tại Superliga theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- FC Midtjylland
- Số áo
- 3
- Gia nhập
- 07/08/2026
Magnus Jensen: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Magnus Jensen mang áo số 3 của FC Midtjylland và chơi ở vị trí cầu thủ. Ngày sinh trong hồ sơ là 27/10/1996 — năm nay 29 tuổi.
- Ngày sinh
- 27/10/1996 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Đan Mạch
- Chiều cao
- 195 cm
- Cân nặng
- 95 kg
- Số áo
- 3
- CLB hiện tại
- FC Midtjylland
Thống kê thi đấu mùa 2026/27 — Magnus Jensen
Mùa 2026/27 tại Superliga, Magnus Jensen góp mặt 7 trận trong màu áo FC Midtjylland. So với mùa 2025 (4 bàn sau 29 trận), anh ít hơn 3 bàn.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàySuperliga | FC Midtjylland | 7 | 514 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 7,28 |
| 2026/27Superliga | Sonderjyske | 2 | 184 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,60 |
| 2026UEFA Europa Conference League | FC Midtjylland | 2 | 180 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,75 |
| 2025Superliga | Sonderjyske | 29 | 2.588 | 4 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 7,10 |
| 2024Superliga | Sonderjyske | 28 | 2.222 | 1 | 3 | Thẻ vàng: 5 | 7,14 |
| 2024Superliga | Lyngby | 28 | 2.216 | 1 | 3 | Thẻ vàng: 5 | 7,14 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Magnus Jensen theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Sonderjyske | 2024 – 2026/27 | 59 | 4.994 | 6 | 3 |
| FC Midtjylland | 2026/27 – 2026 | 9 | 694 | 2 | 0 |
| Lyngby | 2024 | 28 | 2.216 | 1 | 3 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Magnus Jensen
- Magnus Jensen ghi bao nhiêu bàn mùa 2026/27?
- Ở mùa 2026/27 tại Superliga, Magnus Jensen ghi 1 bàn sau 7 trận.
- Magnus Jensen đang khoác áo đội bóng nào?
- Magnus Jensen hiện khoác áo FC Midtjylland, mang áo số 3.
- Magnus Jensen bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Magnus Jensen 29 tuổi (sinh ngày 27/10/1996), cao 195 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:20 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.