
M. Uribe
Chuyển nhượng và giá trị của M. Uribe
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của M. Uribe là từ Al Sadd sang Atletico Nacional ngày 17/01/2025, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Al Sadd sang Atletico Nacional ngày 15/01/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 17/1/2025 | Al Sadd | Atletico Nacional | Không công bố |
| 15/1/2025 | Al Sadd | Atletico Nacional | Không công bố |
| 1/7/2023 | FC Porto | Al Sadd | Tự do |
| 4/8/2019 | Club America | FC Porto | Không công bố |
| 25/7/2017 | Atletico Nacional | Club America | Không công bố |
| 1/7/2016 | Deportes Tolima | Atletico Nacional | Không công bố |
| 1/1/2015 | Envigado | Deportes Tolima | Không công bố |
| 1/7/2011 | Deportivo Español | Envigado | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 21/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp M. Uribe qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của M. Uribe là ngày 01/07/2011, khi anh từ Deportivo Español chuyển tới Envigado — năm anh bước sang tuổi 20. Giai đoạn đang diễn ra tại Atletico Nacional bắt đầu ngày 17/01/2025, khi anh đến từ Al Sadd. Trong mùa 2026 tại Primera A, anh ra sân 27 trận và ghi 2 bàn. Hồ sơ hiện tại ở Atletico Nacional ghi anh mang áo số 8.
M. Uribe đang khoác áo đội nào?
M. Uribe đang khoác áo Atletico Nacional, gia nhập ngày 17/01/2025. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Primera A.
- Câu lạc bộ
- Atletico Nacional
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 17/01/2025
Tiểu sử M. Uribe
Cao 182 cm, M. Uribe là cầu thủ người Colombia của Atletico Nacional. Ngày sinh trong hồ sơ là 21/03/1991 — năm nay 35 tuổi.
- Ngày sinh
- 21/3/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Colombia
- Chiều cao
- 182 cm
- Cân nặng
- 71 kg
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- Atletico Nacional
Chỉ số mùa 2026 của M. Uribe
Thống kê mùa 2026 tại Primera A của M. Uribe: 27 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,86.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyPrimera A | Atletico Nacional | 27 | 1.688 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 3 | 6,86 |
| 2026CONMEBOL Sudamericana | Atletico Nacional | 1 | 45 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 2025Primera A | Atletico Nacional | 24 | 1.551 | 2 | 5 | Thẻ vàng: 4Thẻ đỏ: 2 | 6,80 |
| 2025Copa Colombia | Atletico Nacional | 6 | — | 2 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025CONMEBOL Libertadores | Atletico Nacional | 5 | 306 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,78 |
| 2025Superliga | Atletico Nacional | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Stars League | Al Sadd | 6 | — | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024AFC Champions League Elite | Al Sadd | 5 | 312 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,04 |
| 2024Emir Cup | Al Sadd | 4 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2024Qatar Cup | Al Sadd | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup - Qualification South America | Colombia | 7 | 423 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,97 |
| 2026World Cup | Colombia | 7 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Copa America | Colombia | 6 | 215 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,65 |
| 2024Friendlies | Colombia | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp M. Uribe theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Atletico Nacional | 2025 – 2026 | 65 | 3.590 | 6 | 6 |
| Al Sadd | 2024 | 16 | 312 | 2 | 1 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Colombia | 2024 – 2026 | 22 | 638 | 2 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về M. Uribe
- M. Uribe có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- M. Uribe ra sân 27 trận mùa 2026 tại Primera A và ghi 2 bàn và có 1 kiến tạo.
- M. Uribe đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Atletico Nacional là CLB hiện tại của M. Uribe, mang áo số 8.
- M. Uribe bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, M. Uribe 35 tuổi (sinh ngày 21/03/1991), cao 182 cm.
Cập nhật lần cuối: 12:33 · 21/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.