
M. Ferrel
Thống kê M. Ferrel mùa 2026
M. Ferrel đã chơi 10 trận với 489 phút trên sân mùa 2026 tại Primera División. So với mùa 2025 (0 bàn sau 10 trận), anh bằng đúng số bàn. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,67.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyPrimera División | Guabirá | 10 | 489 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,67 |
| 2026CONMEBOL Sudamericana | Guabirá | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Primera División | Guabirá | 10 | 329 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,70 |
| 2025Copa de la División Profesional | Guabirá | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Primera División | Guabirá | 30 | 2.675 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,92 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Hồ sơ cầu thủ M. Ferrel
M. Ferrel là người Bolivia 25 tuổi, hiện khoác áo Guabirá. Số áo của anh tại Guabirá là 1. M. Ferrel chào đời 23/09/2001 và nay 25 tuổi.
- Ngày sinh
- 23/9/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Bolivia
- Chiều cao
- 187 cm
- Cân nặng
- 77 kg
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- Guabirá
M. Ferrel đang khoác áo đội nào?
Sự nghiệp M. Ferrel theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Guabirá | 2024 – 2026 | 51 | 3.583 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về M. Ferrel
- Thành tích ghi bàn của M. Ferrel mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Primera División ghi nhận M. Ferrel có 0 bàn qua 10 trận.
- M. Ferrel đang khoác áo đội bóng nào?
- Guabirá là CLB hiện tại của M. Ferrel, mang áo số 1.
- M. Ferrel bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- M. Ferrel 25 tuổi (sinh ngày 23/09/2001), cao 187 cm.
Cập nhật lần cuối: 07:58 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.