
Luis Malagón
Thống kê Luis Malagón mùa 2025
25 trận mùa 2025 tại Liga MX mang về cho Luis Malagón 0 bàn sau 2350 phút. Mùa này anh bị phạt 3 thẻ vàng. Anh được chấm trung bình 6,84 điểm mỗi trận.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026CONCACAF Champions League | Club America | 3 | 222 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,87 |
| 2026Liga MX | Club America | 0 | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Mùa nàyLiga MX | Club America | 25 | 2.350 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,84 |
| 2025CONCACAF Champions League | Club America | 4 | 360 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,05 |
| 2025Leagues Cup | Club America | 2 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 9,70 |
| 2025FIFA Club World Cup | Club America | 1 | 120 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,76 |
| 2025FIFA Club World Cup - Play-In | Club America | 1 | 120 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Campeón de Campeones | Club America | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 2024Liga MX | Club America | 42 | 3.736 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,05 |
| 2024CONCACAF Champions League | Club America | 8 | 720 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | 7,08 |
| 2024Leagues Cup | Club America | 3 | 270 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 7,20 |
| 2024Campeones Cup | Club America | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Friendlies | Mexico | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Friendlies | Mexico | 4 | 367 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,95 |
| 2025CONCACAF Gold Cup | Mexico | 3 | 270 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,97 |
| 2024CONCACAF Nations League | Mexico | 3 | 270 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,17 |
| 2024Friendlies | Mexico | 2 | 180 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,30 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Luis Malagón: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Luis Malagón là người Mexico 29 tuổi, hiện khoác áo Club America. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 180 cm, nặng 78 kg. Số áo của anh tại Club America là 1.
- Ngày sinh
- 2/3/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Mexico
- Chiều cao
- 180 cm
- Cân nặng
- 78 kg
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- Club America
Luis Malagón đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Luis Malagón gia nhập Club America ngày 04/01/2023. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Liga MX. Trong đội, anh nhận áo số 1.
- Câu lạc bộ
- Club America
- Số áo
- 1
- Gia nhập
- 04/01/2023
Chặng đường sự nghiệp Luis Malagón
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Luis Malagón là ngày 15/06/2020, khi anh chuyển từ Monarcas sang Necaxa — năm anh tròn 23 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Club America, nơi anh đến ngày 04/01/2023 từ Necaxa. Ở mùa 2025 tại Liga MX, anh ra sân 25 trận. Tại Club America, anh khoác áo số 1.
Lịch sử chuyển nhượng Luis Malagón
Luis Malagón gia nhập Club America theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 04/01/2023. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Monarcas sang Necaxa ngày 15/06/2020, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 4/1/2023 | Necaxa | Club America | Không công bố |
| 15/6/2020 | Monarcas | Necaxa | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Luis Malagón theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Club America | 2024 – 2026 | 91 | 8.168 | 0 | 1 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Mexico | 2024 – 2026 | 12 | 1.087 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Luis Malagón
- Luis Malagón hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Luis Malagón đang thuộc biên chế Club America, mang áo số 1.
- Luis Malagón bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Luis Malagón 29 tuổi (sinh ngày 02/03/1997), cao 180 cm.
- Luis Malagón có bao nhiêu bàn thắng mùa 2025?
- Dữ liệu mùa 2025 tại Liga MX ghi nhận Luis Malagón có 0 bàn qua 25 trận.
Cập nhật lần cuối: 00:10 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.