
Lu Yongtao
Các thương vụ chuyển nhượng của Lu Yongtao
Hồ sơ ghi nhận 10 lần chuyển nhượng của Lu Yongtao, gần nhất là từ Shandong Luneng sang SHANGHAI SIPG ngày 18/01/2026, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 10 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 18/1/2026 | Shandong Luneng | SHANGHAI SIPG | Không công bố |
| 30/12/2025 | Henan Jianye | Shandong Luneng | Trở lại sau cho mượn |
| 18/7/2025 | Shandong Luneng | Henan Jianye | Cho mượn |
| 1/1/2025 | Nantong Zhiyun | Shandong Luneng | Trở lại sau cho mượn |
| 21/2/2024 | Shandong Luneng | Nantong Zhiyun | Cho mượn |
| 1/1/2024 | Jinan Xingzhou | Shandong Luneng | Trở lại sau cho mượn |
| 17/4/2023 | Shandong Luneng | Jinan Xingzhou | Cho mượn |
| 7/1/2023 | Qingdao Youth Island | Shandong Luneng | Trở lại sau cho mượn |
| 4/8/2022 | Shandong Luneng | Qingdao Youth Island | Trở lại sau cho mượn |
| 15/3/2022 | Qingdao Youth Island | Shandong Luneng | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Lu Yongtao qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Lu Yongtao là ngày 15/03/2022, khi anh rời Qingdao Youth Island sang Shandong Luneng theo dạng cho mượn — năm anh bước sang tuổi 22. Giai đoạn đang diễn ra tại Shanghai Port được ghi nhận ở mùa 2026 tại Super League, khi anh có 15 lần ra sân. Tại Shanghai Port, anh khoác áo số 38.
Lu Yongtao thuộc biên chế CLB nào?
Lu Yongtao thi đấu cho Shanghai Port tại Super League theo dữ liệu mùa gần nhất. Trong đội, anh nhận áo số 38.
- Câu lạc bộ
- Shanghai Port
- Số áo
- 38
- Gia nhập
- 18/01/2026
Lu Yongtao là ai?
Sinh ngày 12/01/2000, Lu Yongtao là cầu thủ và hiện thuộc Shanghai Port. Số đo ghi nhận: cao 185 cm, nặng 73 kg.
- Ngày sinh
- 12/1/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Trung Quốc
- Chiều cao
- 185 cm
- Cân nặng
- 73 kg
- Số áo
- 38
- CLB hiện tại
- Shanghai Port
Chỉ số mùa 2026 của Lu Yongtao
15 trận mùa 2026 tại Super League mang về cho Lu Yongtao 0 bàn sau 724 phút. Thời lượng trung bình mỗi trận là 48 phút.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàySuper League | Shanghai Port | 15 | 724 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 5 | 6,44 |
| 2026/27AFC Champions League Elite | Shanghai Port | 0 | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025FA Cup | Shandong Luneng | 24 | 992 | 3 | 1 | Thẻ vàng: 5 | 6,81 |
| 2025Super League | Henan Jianye | 9 | 552 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 7,00 |
| 2025Super League | Shandong Luneng | 9 | 282 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,69 |
| 2025AFC Champions League Elite | Shanghai Port | 2 | 163 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,40 |
| 2025FA Cup | Henan Jianye | 1 | 32 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,94 |
| 2024Super League | Nantong Zhiyun | 24 | 1.183 | 4 | 1 | Thẻ vàng: 7 | 6,81 |
| 2024Super League | Shandong Luneng | 24 | 992 | 3 | 1 | Thẻ vàng: 5 | 6,81 |
| 2024FA Cup | Shandong Luneng | 24 | 992 | 3 | 1 | Thẻ vàng: 5 | 6,81 |
| 2024FA Cup | Nantong Zhiyun | 2 | 136 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024AFC Champions League Elite | Shandong Luneng | 1 | 45 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,30 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Lu Yongtao theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Shanghai Port | 2025 – 2026/27 | 17 | 887 | 0 | 0 |
| Shandong Luneng | 2024 – 2025 | 82 | 3.303 | 9 | 3 |
| Henan Jianye | 2025 | 10 | 584 | 2 | 0 |
| Nantong Zhiyun | 2024 | 26 | 1.319 | 5 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Lu Yongtao
- Lu Yongtao bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Lu Yongtao 26 tuổi (sinh ngày 12/01/2000), cao 185 cm.
- Lu Yongtao ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Super League, Lu Yongtao ghi 0 bàn sau 15 trận.
- Lu Yongtao hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Lu Yongtao hiện khoác áo Shanghai Port, mang áo số 38.
Cập nhật lần cuối: 01:16 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.