
Louis Yamaguchi
Các thương vụ chuyển nhượng của Louis Yamaguchi
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Louis Yamaguchi rời Machida Zelvia để tới Kawasaki Frontale (31/01/2025). Tổng cộng có 8 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/1/2025 | Machida Zelvia | Kawasaki Frontale | Trở lại sau cho mượn |
| 30/1/2025 | Kawasaki Frontale | Machida Zelvia | Trở lại sau cho mượn |
| 20/1/2025 | Machida Zelvia | Kawasaki Frontale | Cho mượn |
| 14/8/2024 | Machida Zelvia | Kawasaki Frontale | Cho mượn |
| 22/1/2024 | Mito Hollyhock | Machida Zelvia | Không công bố |
| 9/1/2022 | Recreativo Huelva | Mito Hollyhock | Tự do |
| 11/8/2020 | Extremadura | Recreativo Huelva | Không công bố |
| 1/7/2017 | Lorient | Extremadura | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Louis Yamaguchi
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Louis Yamaguchi là ngày 01/07/2017, khi anh chuyển từ Lorient sang Extremadura — năm anh bước sang tuổi 19. Chặng hiện tại gắn với Kawasaki Frontale, nơi anh đến ngày 31/01/2025 từ Machida Zelvia sau kỳ cho mượn. Ở mùa 2026 tại J1 League, anh có 5 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Kawasaki Frontale ghi anh khoác áo số 1.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Louis Yamaguchi
Louis Yamaguchi đang khoác áo Kawasaki Frontale, gia nhập ngày 31/01/2025. Kawasaki Frontale hiện thi đấu tại J1 League theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Kawasaki Frontale
- Số áo
- 1
- Gia nhập
- 31/01/2025
Thông tin tiểu sử Louis Yamaguchi
Ở tuổi 28, Louis Yamaguchi đang là cầu thủ trong đội hình Kawasaki Frontale. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Nhật Bản.
- Ngày sinh
- 28/5/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 186 cm
- Cân nặng
- 73 kg
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- Kawasaki Frontale
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Louis Yamaguchi
5 trận mùa 2026 tại J1 League mang về cho Louis Yamaguchi 0 bàn sau 450 phút. So với mùa 2025 (0 bàn sau 35 trận), anh bằng đúng số bàn.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyJ1 League | Kawasaki Frontale | 5 | 450 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,64 |
| 2025J1 League | Kawasaki Frontale | 35 | 3.141 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,72 |
| 2024J-League Cup | Kawasaki Frontale | 2 | 180 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Emperor Cup | Machida Zelvia | 1 | 120 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024AFC Champions League Elite | Kawasaki Frontale | 0 | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,80 |
| 2024J1 League | Kawasaki Frontale | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024J1 League | Machida Zelvia | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024J-League Cup | Machida Zelvia | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Louis Yamaguchi theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Kawasaki Frontale | 2024 – 2026 | 42 | 3.771 | 0 | 0 |
| Machida Zelvia | 2024 | 1 | 120 | 0 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Louis Yamaguchi
- Louis Yamaguchi bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Louis Yamaguchi 28 tuổi (sinh ngày 28/05/1998), cao 186 cm.
- Louis Yamaguchi ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại J1 League ghi nhận Louis Yamaguchi có 0 bàn qua 5 trận.
- Louis Yamaguchi đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Louis Yamaguchi đang thuộc biên chế Kawasaki Frontale, mang áo số 1.
Cập nhật lần cuối: 00:12 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.