
Li Tixiang
Chuyển nhượng và giá trị của Li Tixiang
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Li Tixiang rời Hangzhou Greentown để tới Shenyang Urban (31/12/2025). Tổng cộng có 6 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Hangzhou Greentown | Shenyang Urban | Không công bố |
| 18/1/2023 | Guangzhou R&F | Hangzhou Greentown | Tự do |
| 1/1/2017 | Beijing Guoan | Guangzhou R&F | Không công bố |
| 14/7/2016 | Beijing Guoan | Shijiazhuang Y. J. | Không công bố |
| 1/7/2014 | Tondela | Beijing Guoan | Trở lại sau cho mượn |
| 20/1/2014 | Beijing Guoan | Tondela | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Li Tixiang: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Li Tixiang là ngày 20/01/2014, khi anh rời Beijing Guoan sang Tondela theo dạng cho mượn — năm anh tròn 25 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Shenyang Urban bắt đầu ngày 31/12/2025, khi anh đến từ Hangzhou Greentown. Trong mùa 2026 tại Super League, anh có 26 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Shenyang Urban ghi anh mang áo số 18.
Li Tixiang đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Li Tixiang đang khoác áo Shenyang Urban, gia nhập ngày 31/12/2025. Shenyang Urban hiện thi đấu tại Super League theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Shenyang Urban
- Số áo
- 18
- Gia nhập
- 31/12/2025
Li Tixiang là ai?
Li Tixiang là 37 tuổi đang chơi cho Shenyang Urban. Số đo ghi nhận: cao 183 cm, nặng 71 kg.
- Ngày sinh
- 1/9/1989 (37 tuổi)
- Quốc tịch
- Trung Quốc
- Chiều cao
- 183 cm
- Cân nặng
- 71 kg
- Số áo
- 18
- CLB hiện tại
- Shenyang Urban
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Li Tixiang
Li Tixiang đã chơi 26 trận với 2052 phút trên sân mùa 2026 tại Super League. Anh được chấm trung bình 6,71 điểm mỗi trận.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàySuper League | Shenyang Urban | 26 | 2.052 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 3 | 6,71 |
| 2025Super League | Hangzhou Greentown | 29 | 2.563 | 0 | 7 | Thẻ vàng: 5 | 6,99 |
| 2025FA Cup | Hangzhou Greentown | 29 | 2.004 | — | 4 | Thẻ vàng: 4 | 6,98 |
| 2024FA Cup | Hangzhou Greentown | 29 | 2.004 | — | 4 | Thẻ vàng: 4 | 6,98 |
| 2024Super League | Hangzhou Greentown | 26 | 1.907 | — | 2 | Thẻ vàng: 4 | 7,09 |
| 2024AFC Champions League Two | Hangzhou Greentown | 6 | 524 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 7,60 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Li Tixiang theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Shenyang Urban | 2026 | 26 | 2.052 | 0 | 1 |
| Hangzhou Greentown | 2024 – 2025 | 119 | 9.002 | 0 | 18 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Li Tixiang
- Li Tixiang đang khoác áo đội bóng nào?
- Shenyang Urban là CLB hiện tại của Li Tixiang, mang áo số 18.
- Li Tixiang bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Li Tixiang 37 tuổi (sinh ngày 01/09/1989), cao 183 cm.
- Thành tích ghi bàn của Li Tixiang mùa 2026 ra sao?
- Ở mùa 2026 tại Super League, Li Tixiang ghi 0 bàn sau 26 trận và có 1 kiến tạo.
Cập nhật lần cuối: 00:06 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.