
L. Fritzson
Các thương vụ chuyển nhượng của L. Fritzson
Hồ sơ ghi nhận 8 lần chuyển nhượng của L. Fritzson, gần nhất là từ Zaglebie Lubin sang Degerfors IF ngày 27/02/2026, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 8 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 27/2/2026 | Zaglebie Lubin | Degerfors IF | Không công bố |
| 6/1/2026 | Zaglebie Lubin | Degerfors IF | Không công bố |
| 6/1/2026 | Zaglebie Lubin | Fritzson Ludvig | Không công bố |
| 28/2/2025 | Zaglebie Lubin | Zagłębie Lubin II | Không công bố |
| 28/1/2025 | IF Brommapojkarna | Zaglebie Lubin | Không công bố |
| 8/1/2023 | Ostersunds FK | IF Brommapojkarna | Tự do |
| 9/1/2017 | Degerfors IF | Ostersunds FK | Không công bố |
| 1/1/2015 | — | Degerfors IF | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp L. Fritzson
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của L. Fritzson là ngày 01/01/2015, khi anh gia nhập Degerfors IF — năm anh tròn 20 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Degerfors IF bắt đầu ngày 27/02/2026, khi anh đến từ Zaglebie Lubin. Trong mùa 2026 tại Allsvenskan, anh ghi 1 bàn sau 20 trận ra sân. Tại Degerfors IF, anh khoác áo số 14.
Câu lạc bộ và hợp đồng của L. Fritzson
Theo dữ liệu chuyển nhượng, L. Fritzson gia nhập Degerfors IF ngày 27/02/2026. Degerfors IF hiện thi đấu tại Allsvenskan theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Degerfors IF
- Số áo
- 14
- Gia nhập
- 27/02/2026
Hồ sơ cầu thủ L. Fritzson
L. Fritzson mang áo số 14 của Degerfors IF và chơi ở vị trí cầu thủ. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 184 cm, nặng 77 kg.
- Ngày sinh
- 25/8/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Điển
- Chiều cao
- 184 cm
- Cân nặng
- 77 kg
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- Degerfors IF
Số liệu mùa 2026 của L. Fritzson
Mùa 2026 tại Allsvenskan, L. Fritzson góp mặt 20 trận trong màu áo Degerfors IF. So với mùa 2024 (4 bàn sau 29 trận), anh ít hơn 3 bàn.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyAllsvenskan | Degerfors IF | 20 | 1.345 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,50 |
| 2024Allsvenskan | IF Brommapojkarna | 29 | 2.562 | 4 | 5 | Thẻ vàng: 4 | 7,22 |
| 2024Ekstraklasa | Zaglebie Lubin | 3 | 88 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,20 |
| 2024Svenska Cupen | IF Brommapojkarna | 1 | 32 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp L. Fritzson theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Degerfors IF | 2026 | 20 | 1.345 | 1 | 0 |
| IF Brommapojkarna | 2024 | 30 | 2.594 | 5 | 5 |
| Zaglebie Lubin | 2024 | 3 | 88 | — | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về L. Fritzson
- Thành tích ghi bàn của L. Fritzson mùa 2026 ra sao?
- Ở mùa 2026 tại Allsvenskan, L. Fritzson ghi 1 bàn sau 20 trận.
- L. Fritzson hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, L. Fritzson đang thuộc biên chế Degerfors IF, mang áo số 14.
- L. Fritzson bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, L. Fritzson 31 tuổi (sinh ngày 25/08/1995), cao 184 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:12 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.