
L. Bengtsson
Chỉ số mùa 2025 của L. Bengtsson
33 trận mùa 2025 tại Ekstraklasa mang về cho L. Bengtsson 6 bàn sau 2089 phút. Số thẻ trong mùa: 3 thẻ vàng. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,68.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Ekstraklasa | Lech Poznan | 5 | 151 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,65 |
| 2026/27UEFA Champions League | Lech Poznan | 1 | 24 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2026/27UEFA Europa League | Lech Poznan | 1 | 20 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 5,96 |
| 2025Mùa nàyEkstraklasa | Lech Poznan | 33 | 2.089 | 6 | 3 | Thẻ vàng: 3 | 6,68 |
| 2025UEFA Europa Conference League | Lech Poznan | 8 | 268 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2025Super Cup | Lech Poznan | 4 | 275 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,35 |
| 2025UEFA Champions League | Lech Poznan | 3 | 64 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 20241. Division | Aris | 32 | 2.120 | 6 | 0 | Thẻ vàng: 9 | 6,93 |
| 2024Cup | Aris | 1 | 120 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 20231. Division | Aris | 30 | 1.892 | 4 | 0 | Thẻ vàng: 9 | 6,77 |
| 2023UEFA Europa League | Aris | 8 | 568 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 2 | 7,02 |
| 2023UEFA Champions League | Aris | 4 | 288 | 2 | — | Thẻ vàng: 0 | 6,87 |
| 2023Cup | Aris | 4 | 275 | 1 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Lịch sử chuyển nhượng L. Bengtsson
Dữ liệu chuyển nhượng của L. Bengtsson gồm 6 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: BK Hacken sang Aris ngày 20/07/2022, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 10/7/2025 | Aris | Lech Poznan | Không công bố |
| 20/7/2022 | BK Hacken | Aris | Không công bố |
| 11/1/2020 | Hammarby FF | BK Hacken | Không công bố |
| 6/5/2019 | Hammarby FF | IK Frej | Không công bố |
| 2/7/2018 | gefle IF | Hammarby FF | Trở lại sau cho mượn |
| 4/4/2018 | Hammarby FF | gefle IF | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Tiểu sử L. Bengtsson
- Ngày sinh
- 26/5/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Điển
- Chiều cao
- 179 cm
- Cân nặng
- 71 kg
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- Lech Poznan
L. Bengtsson đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Câu lạc bộ
- Lech Poznan
- Số áo
- 14
- Gia nhập
- 10/07/2025
Sự nghiệp L. Bengtsson theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Lech Poznan | 2025 – 2026/27 | 55 | 2.891 | 9 | 3 |
| Aris | 2023 – 2024 | 79 | 5.263 | 14 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về L. Bengtsson
- L. Bengtsson ghi bao nhiêu bàn mùa 2025?
- L. Bengtsson ra sân 33 trận mùa 2025 tại Ekstraklasa và ghi 6 bàn và có 3 kiến tạo.
- L. Bengtsson bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- L. Bengtsson 28 tuổi (sinh ngày 26/05/1998), cao 179 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:12 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.