
Kakeru Yamauchi
Các thương vụ chuyển nhượng của Kakeru Yamauchi
Kakeru Yamauchi gia nhập Sagan Tosu theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 30/06/2026. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Vissel Kobe trở lại Tsukuba University sau kỳ cho mượn ngày 30/01/2024.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Vissel Kobe | Sagan Tosu | Không công bố |
| 30/1/2024 | Vissel Kobe | Tsukuba University | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2024 | Tsukuba University | Vissel Kobe | Cho mượn |
| 28/4/2023 | Tsukuba University | Vissel Kobe | Cho mượn |
| 1/4/2020 | Vissel Kobe | Tsukuba University | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Kakeru Yamauchi: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Kakeru Yamauchi là ngày 01/04/2020, khi anh từ Vissel Kobe chuyển tới Tsukuba University theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh tròn 18 tuổi. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 30/06/2026, khi anh rời Vissel Kobe sang Sagan Tosu. Hồ sơ hiện tại ở Sagan Tosu ghi anh mang áo số 24.
Kakeru Yamauchi thuộc biên chế CLB nào?
Tại Sagan Tosu, Kakeru Yamauchi mang áo số 24. Ngày chuyển đến Sagan Tosu trong hồ sơ là 30/06/2026.
- Câu lạc bộ
- Sagan Tosu
- Số áo
- 24
- Gia nhập
- 30/06/2026
Thông tin tiểu sử Kakeru Yamauchi
Kakeru Yamauchi là 24 tuổi đang chơi cho Sagan Tosu. Số đo ghi nhận: cao 177 cm, nặng 74 kg.
- Ngày sinh
- 6/1/2002 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 177 cm
- Cân nặng
- 74 kg
- Số áo
- 24
- CLB hiện tại
- Sagan Tosu
Thống kê Kakeru Yamauchi
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026J1 League | Vissel Kobe | 1 | 8 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2025J1 League | Vissel Kobe | 10 | 210 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,47 |
| 2025AFC Champions League Elite | Vissel Kobe | 3 | 218 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,63 |
| 2025Super Cup | Vissel Kobe | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,62 |
| 2024AFC Champions League Elite | Vissel Kobe | 8 | 333 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,59 |
| 2024J1 League | Vissel Kobe | 8 | 187 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,02 |
| 2024Emperor Cup | Vissel Kobe | 4 | 227 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024J-League Cup | Vissel Kobe | 2 | 147 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Kakeru Yamauchi theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Vissel Kobe | 2024 – 2026 | 37 | 1.420 | 2 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Kakeru Yamauchi
- Kakeru Yamauchi bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Kakeru Yamauchi 24 tuổi (sinh ngày 06/01/2002), cao 177 cm.
- Quốc tịch của Kakeru Yamauchi là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Kakeru Yamauchi mang quốc tịch Nhật Bản.
- Kakeru Yamauchi đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Kakeru Yamauchi hiện khoác áo Sagan Tosu, mang áo số 24.
Cập nhật lần cuối: 00:10 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.