
Kacper Tobiasz
Kacper Tobiasz đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Ở tuổi 23, Kacper Tobiasz là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Gaziantep FK. Ngày chuyển đến Gaziantep FK trong hồ sơ là 28/07/2026. Gaziantep FK hiện thi đấu tại Süper Lig theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Gaziantep FK
- Số áo
- 25
- Gia nhập
- 28/07/2026
Thống kê Kacper Tobiasz mùa 2026/27
6 trận mùa 2026/27 tại Süper Lig mang về cho Kacper Tobiasz 0 bàn sau 540 phút. Thời lượng trung bình mỗi trận là 90 phút. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 7,15.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàySüper Lig | Gaziantep FK | 6 | 540 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,15 |
| 2025Ekstraklasa | Legia Warszawa | 22 | 1.902 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2025UEFA Europa Conference League | Legia Warszawa | 6 | 660 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,93 |
| 2024Ekstraklasa | Legia Warszawa | 22 | 1.936 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,99 |
| 2024UEFA Europa Conference League | Legia Warszawa | 9 | 840 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,45 |
| 2024Cup | Legia Warszawa | 2 | 180 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2025UEFA U21 Championship - Qualification | U21 Ba Lan | 10 | 900 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Kacper Tobiasz
Kacper Tobiasz là 23 tuổi đang chơi cho Gaziantep FK. Số đo ghi nhận: cao 191 cm, nặng 80 kg. Trong đội hình Gaziantep FK, anh mặc áo 25.
- Ngày sinh
- 4/11/2002 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Ba Lan
- Chiều cao
- 191 cm
- Cân nặng
- 80 kg
- Số áo
- 25
- CLB hiện tại
- Gaziantep FK
Chặng đường sự nghiệp Kacper Tobiasz
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Kacper Tobiasz là ngày 25/02/2022, khi anh được Legia Warszawa cho Stomil Olsztyn mượn — năm anh tròn 20 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Gaziantep FK, nơi anh đến ngày 28/07/2026 từ Legia Warszawa. Ở mùa 2026/27 tại Süper Lig, anh ra sân 6 trận. Tại Gaziantep FK, anh khoác áo số 25.
Lịch sử chuyển nhượng Kacper Tobiasz
Dữ liệu chuyển nhượng của Kacper Tobiasz gồm 5 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Legia Warszawa sang Gaziantep FK ngày 29/06/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 28/7/2026 | Legia Warszawa | Gaziantep FK | Không công bố |
| 29/6/2026 | Legia Warszawa | Gaziantep FK | Không công bố |
| 29/6/2026 | Legia Warszawa | Tobiasz Kacper | Không công bố |
| 17/6/2022 | Stomil Olsztyn | Legia Warszawa | Trở lại sau cho mượn |
| 25/2/2022 | Legia Warszawa | Stomil Olsztyn | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Kacper Tobiasz theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Gaziantep FK | 2026/27 | 6 | 540 | 0 | 0 |
| Legia Warszawa | 2024 – 2025 | 61 | 5.518 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| U21 Ba Lan | 2025 | 10 | 900 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Kacper Tobiasz
- Kacper Tobiasz bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Kacper Tobiasz 23 tuổi (sinh ngày 04/11/2002), cao 191 cm.
- Thành tích ghi bàn của Kacper Tobiasz mùa 2026/27 ra sao?
- Kacper Tobiasz ra sân 6 trận mùa 2026/27 tại Süper Lig và ghi 0 bàn.
- Kacper Tobiasz hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Kacper Tobiasz hiện khoác áo Gaziantep FK, mang áo số 25.
Cập nhật lần cuối: 01:00 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.