
José Carabalí
Chuyển nhượng và giá trị của José Carabalí
José Carabalí gia nhập LDU de Quito theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 29/06/2026. Lượt liền trước trong hồ sơ: Universitario sang LDU de Quito ngày 28/06/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/6/2026 | Universitario | LDU de Quito | Không công bố |
| 28/6/2026 | Universitario | LDU de Quito | Không công bố |
| 2/2/2025 | Nagoya Grampus | Universitario | Không công bố |
| 20/8/2024 | Always Ready | Nagoya Grampus | Không công bố |
| 1/1/2024 | Orense SC | Always Ready | Không công bố |
| 5/7/2023 | Universidad Catolica | Orense SC | Không công bố |
| 2/1/2020 | Puerto Quito | Universidad Catolica | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp José Carabalí qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của José Carabalí là ngày 02/01/2020, khi anh chuyển từ Puerto Quito sang Universidad Catolica — năm anh tròn 23 tuổi. Chặng hiện tại gắn với LDU de Quito, nơi anh đến ngày 29/06/2026 từ Universitario. Ở mùa 2026 tại Liga Pro, anh có 15 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở LDU de Quito ghi anh khoác áo số 67.
José Carabalí đang khoác áo đội nào?
José Carabalí thi đấu cho LDU de Quito tại Liga Pro theo dữ liệu mùa gần nhất. Trong đội, anh nhận áo số 67.
- Câu lạc bộ
- LDU de Quito
- Số áo
- 67
- Gia nhập
- 29/06/2026
José Carabalí: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
José Carabalí là 29 tuổi đang chơi cho LDU de Quito. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 173 cm, nặng 70 kg.
- Ngày sinh
- 19/5/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Ecuador
- Chiều cao
- 173 cm
- Cân nặng
- 70 kg
- Số áo
- 67
- CLB hiện tại
- LDU de Quito
Chỉ số mùa 2026 của José Carabalí
Sau 15 trận mùa 2026 tại Liga Pro, José Carabalí đóng góp 0 bàn và 1 kiến tạo. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,76.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Primera División | Universitario | 15 | 1.000 | 1 | 4 | Thẻ vàng: 1Thẻ đỏ: 1 | 6,59 |
| 2026Mùa nàyLiga Pro | LDU de Quito | 15 | 926 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 3 | 6,76 |
| 2026CONMEBOL Libertadores | Universitario | 6 | 508 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,63 |
| 2026CONMEBOL Libertadores | LDU de Quito | 4 | 235 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,69 |
| 2025Primera División | Universitario | 31 | 1.687 | 0 | 7 | Thẻ vàng: 8Thẻ đỏ: 1 | 7,01 |
| 2025CONMEBOL Libertadores | Universitario | 7 | 639 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 7,00 |
| 2024CONMEBOL Sudamericana | Always Ready | 8 | 708 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 7,03 |
| 2024Primera División | Always Ready | 7 | 452 | — | 0 | Thẻ vàng: 2 | 7,00 |
| 2024CONMEBOL Libertadores | Always Ready | 4 | 314 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,77 |
| 2024J-League Cup | Nagoya Grampus | 1 | 2 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp José Carabalí theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Universitario | 2025 – 2026 | 59 | 3.834 | 3 | 11 |
| LDU de Quito | 2026 | 19 | 1.161 | 0 | 1 |
| Always Ready | 2024 | 19 | 1.474 | 1 | 1 |
| Nagoya Grampus | 2024 | 1 | 2 | 0 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về José Carabalí
- José Carabalí ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Liga Pro, José Carabalí ghi 0 bàn sau 15 trận và có 1 kiến tạo.
- José Carabalí hiện thuộc biên chế CLB nào?
- José Carabalí hiện khoác áo LDU de Quito, mang áo số 67.
- José Carabalí bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- José Carabalí 29 tuổi (sinh ngày 19/05/1997), cao 173 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:06 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.