
Joo Min-Kyu
CLB hiện tại của Joo Min-Kyu
Tại Daejeon Citizen, Joo Min-Kyu mang áo số 10. Anh cập bến Daejeon Citizen từ 17/01/2025. Daejeon Citizen hiện thi đấu tại K League 1 theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Daejeon Citizen
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 17/01/2025
Joo Min-Kyu thi đấu ra sao mùa 2026?
Sau 30 trận mùa 2026 tại K League 1, Joo Min-Kyu đóng góp 2 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 24 phút. So với mùa 2025 (5 bàn sau 34 trận), anh ít hơn 3 bàn.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyK League 1 | Daejeon Citizen | 30 | 712 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,43 |
| 2026/27AFC Champions League Elite | Daejeon Citizen | 1 | 68 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,19 |
| 2025K League 1 | Daejeon Citizen | 34 | 1.031 | 5 | 3 | Thẻ vàng: 3 | 7,05 |
| 2025FA Cup | Daejeon Citizen | 1 | 44 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024K League 1 | Ulsan Hyundai FC | 33 | 2.288 | 10 | 1 | Thẻ vàng: 1Thẻ đỏ: 1 | 6,81 |
| 2024AFC Champions League Elite | Ulsan Hyundai FC | 5 | 323 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,80 |
| 2024FA Cup | Ulsan Hyundai FC | 4 | 263 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Thông tin tiểu sử Joo Min-Kyu
Cao 183 cm, Joo Min-Kyu là cầu thủ người Hàn Quốc của Daejeon Citizen. Trong đội hình Daejeon Citizen, anh mặc áo 10. Hồ sơ ghi Joo Min-Kyu chào đời ngày 13/04/1990, tức 36 tuổi.
- Ngày sinh
- 13/4/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Hàn Quốc
- Chiều cao
- 183 cm
- Cân nặng
- 79 kg
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Daejeon Citizen
Chặng đường sự nghiệp Joo Min-Kyu
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Joo Min-Kyu là ngày 01/01/2015, khi anh chuyển từ Goyang Hi FC sang Seoul E-Land FC — năm anh tròn 25 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Daejeon Citizen bắt đầu ngày 17/01/2025, khi anh đến từ Ulsan Hyundai FC. Trong mùa 2026 tại K League 1, anh ghi 2 bàn sau 30 trận ra sân. Tại Daejeon Citizen, anh khoác áo số 10.
Joo Min-Kyu chuyển nhượng qua những CLB nào?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Joo Min-Kyu rời Ulsan Hyundai FC để tới Daejeon Citizen (17/01/2025). Tổng cộng có 6 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 17/1/2025 | Ulsan Hyundai FC | Daejeon Citizen | Không công bố |
| 4/1/2023 | Jeju United FC | Ulsan Hyundai FC | Tự do |
| 6/2/2020 | Ulsan Hyundai FC | Jeju United FC | Không công bố |
| 4/9/2018 | Gimcheon Sangmu FC | Seoul E-Land FC | Không công bố |
| 1/1/2017 | Seoul E-Land FC | Gimcheon Sangmu FC | Không công bố |
| 1/1/2015 | Goyang Hi FC | Seoul E-Land FC | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Joo Min-Kyu theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Daejeon Citizen | 2025 – 2026/27 | 66 | 1.855 | 8 | 3 |
| Ulsan Hyundai FC | 2024 | 42 | 2.874 | 12 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Joo Min-Kyu
- Joo Min-Kyu ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại K League 1, Joo Min-Kyu ghi 2 bàn sau 30 trận.
- Joo Min-Kyu đang khoác áo đội bóng nào?
- Daejeon Citizen là CLB hiện tại của Joo Min-Kyu, mang áo số 10.
- Joo Min-Kyu bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Joo Min-Kyu 36 tuổi (sinh ngày 13/04/1990), cao 183 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:10 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.