
Jin Yangyang
Chuyển nhượng và giá trị của Jin Yangyang
Dữ liệu chuyển nhượng của Jin Yangyang gồm 6 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Qingdao Youth Island trở lại Shanghai Shenhua sau kỳ cho mượn ngày 01/01/2025.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 16/1/2025 | Shanghai Shenhua | Qingdao Jonoon | Không công bố |
| 1/1/2025 | Qingdao Youth Island | Shanghai Shenhua | Trở lại sau cho mượn |
| 17/6/2024 | Shanghai Shenhua | Qingdao Youth Island | Cho mượn |
| 1/2/2022 | Tianjin Teda | Shanghai Shenhua | Trở lại sau cho mượn |
| 14/7/2021 | Shanghai Shenhua | Tianjin Teda | Cho mượn |
| 12/4/2021 | Hebei Zhongji | Shanghai Shenhua | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Jin Yangyang: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Jin Yangyang là ngày 12/04/2021, khi anh rời Hebei Zhongji sang Shanghai Shenhua — năm anh bước sang tuổi 28. Anh đến Qingdao Jonoon ngày 16/01/2025 từ Shanghai Shenhua. Dữ liệu mùa 2026 tại Super League ghi nhận anh có 22 lần ra sân. Tại Qingdao Jonoon, anh mang áo số 4.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Jin Yangyang
Jin Yangyang thi đấu cho Qingdao Jonoon tại Super League theo dữ liệu mùa gần nhất. Trong đội, anh nhận áo số 4.
- Câu lạc bộ
- Qingdao Jonoon
- Số áo
- 4
- Gia nhập
- 16/01/2025
Tiểu sử và thông tin cá nhân Jin Yangyang
Jin Yangyang mang áo số 4 của Qingdao Jonoon và chơi ở vị trí cầu thủ. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Trung Quốc.
- Ngày sinh
- 3/2/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Trung Quốc
- Chiều cao
- 192 cm
- Cân nặng
- 91 kg
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- Qingdao Jonoon
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Jin Yangyang
Ở mùa 2026 tại Super League, Jin Yangyang ra sân 22 trận, ghi 0 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 81 phút.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàySuper League | Qingdao Jonoon | 22 | 1.783 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 5 | 6,74 |
| 2025FA Cup | Qingdao Jonoon | 30 | 1.100 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | 6,63 |
| 2025Super League | Qingdao Jonoon | 27 | 2.246 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 7Thẻ đỏ: 1 | 6,84 |
| 2024FA Cup | Qingdao Youth Island | 30 | 1.100 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | 6,63 |
| 2024Super League | Qingdao Youth Island | 11 | 607 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,77 |
| 2024Super League | Shanghai Shenhua | 0 | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,77 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Jin Yangyang theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Qingdao Jonoon | 2025 – 2026 | 79 | 5.129 | 1 | 1 |
| Qingdao Youth Island | 2024 | 41 | 1.707 | 1 | 0 |
| Shanghai Shenhua | 2024 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Jin Yangyang
- Jin Yangyang có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Super League ghi nhận Jin Yangyang có 0 bàn qua 22 trận.
- Jin Yangyang hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Jin Yangyang đang thuộc biên chế Qingdao Jonoon, mang áo số 4.
- Jin Yangyang bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Jin Yangyang 33 tuổi (sinh ngày 03/02/1993), cao 192 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:06 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.