
Jesús Castillo
Jesús Castillo chuyển nhượng qua những CLB nào?
Jesús Castillo gia nhập ES Tunis theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 07/08/2026. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Universitario sang ES Tunis ngày 06/08/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 7/8/2026 | Universitario | ES Tunis | Không công bố |
| 6/8/2026 | Universitario | ES Tunis | Không công bố |
| 30/6/2025 | GIL Vicente | Universitario | Không công bố |
| 28/6/2025 | GIL Vicente | Universitario | Không công bố |
| 19/7/2023 | Sporting Cristal | GIL Vicente | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 19/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Jesús Castillo
Hồ sơ cầu thủ Jesús Castillo
Jesús Castillo là 25 tuổi đang chơi cho ES Tunis. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 185 cm, nặng 80 kg.
- Ngày sinh
- 11/6/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Peru
- Chiều cao
- 185 cm
- Cân nặng
- 80 kg
- Số áo
- 16
- CLB hiện tại
- ES Tunis
Thống kê Jesús Castillo
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Primera División | Universitario | 19 | 1.311 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,93 |
| 2026CONMEBOL Libertadores | Universitario | 4 | 194 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,80 |
| 2025Primera División | Universitario | 16 | 702 | — | 3 | Thẻ vàng: 4 | 7,05 |
| 2025CONMEBOL Libertadores | Universitario | 2 | 115 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,80 |
| 2024Primeira Liga | GIL Vicente | 15 | 825 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,59 |
| 2024Taça de Portugal | GIL Vicente | 3 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup - Qualification South America | Peru | 5 | 278 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,58 |
| 2026World Cup | Peru | 5 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2026Friendlies | Peru | 2 | 54 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,65 |
| 2025Friendlies | Peru | 1 | 67 | — | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2024Copa America | Peru | 1 | 45 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 2024Friendlies | Peru | 1 | 24 | — | — | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Jesús Castillo theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Universitario | 2025 – 2026 | 41 | 2.322 | 0 | 3 |
| GIL Vicente | 2024 | 18 | 825 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Peru | 2024 – 2026 | 15 | 468 | 0 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Jesús Castillo
- Jesús Castillo là người nước nào?
- Jesús Castillo có quốc tịch Peru theo hồ sơ.
- Jesús Castillo đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Jesús Castillo đang thuộc biên chế ES Tunis, mang áo số 16.
- Jesús Castillo bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Jesús Castillo 25 tuổi (sinh ngày 11/06/2001), cao 185 cm.
Cập nhật lần cuối: 09:37 · 19/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.