
Janderson
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Janderson
29 trận mùa 2026 tại Serie B mang về cho Janderson 6 bàn sau 2382 phút. Mỗi trận anh có trung bình 82 phút trên sân. So với mùa 2025 (0 bàn sau 27 trận), anh nhiều hơn 6 bàn.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàySerie B | Vila Nova | 29 | 2.382 | 6 | 8 | Thẻ vàng: 3 | 7,00 |
| 2026Copa Do Brasil | Vila Nova | 3 | 45 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,75 |
| 2025Serie B | Remo | 27 | 1.269 | 0 | 4 | Thẻ vàng: 2 | 6,73 |
| 2025Copa Do Brasil | Remo | 12 | 139 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,97 |
| 2025Goiano - 1 | Atletico Goianiense | 11 | 588 | 1 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025Paraense | Remo | 5 | 319 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,04 |
| 2025Copa Do Brasil | Atletico Goianiense | 1 | 54 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Serie A | Atletico Goianiense | 20 | 961 | 3 | 0 | Thẻ vàng: 4Thẻ đỏ: 1 | 6,81 |
| 2024Serie B | Ceara | 12 | 139 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,97 |
| 2024Copa do Nordeste | Ceara | 7 | 422 | 0 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2024Cearense - 1 | Ceara | 6 | 120 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Copa Do Brasil | Ceara | 2 | 90 | — | — | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Hồ sơ cầu thủ Janderson
Janderson mang áo số 99 của Vila Nova và chơi ở vị trí cầu thủ. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Brazil. Hồ sơ ghi Janderson chào đời ngày 26/02/1999, tức 27 tuổi.
- Ngày sinh
- 26/2/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 161 cm
- Cân nặng
- 61 kg
- Số áo
- 99
- CLB hiện tại
- Vila Nova
Janderson đang khoác áo đội nào?
Câu chuyện sự nghiệp Janderson
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Janderson là ngày 19/08/2020, khi anh rời Corinthians sang Atletico Goianiense — năm anh bước sang tuổi 21. Anh đến Vila Nova ngày 31/12/2025 từ Ceara. Dữ liệu mùa 2026 tại Serie B ghi nhận anh ra sân 29 trận và ghi 6 bàn. Trong đội hình Vila Nova, anh khoác áo số 99.
Janderson từng chuyển tới đâu?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Janderson rời Ceara để tới Vila Nova (31/12/2025). Tổng cộng có 8 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Ceara | Vila Nova | Không công bố |
| 30/12/2025 | remo | Ceara | Trở lại sau cho mượn |
| 28/2/2025 | Ceara | remo | Cho mượn |
| 26/2/2025 | Atletico Goianiense | Ceara | Trở lại sau cho mượn |
| 17/7/2024 | Ceara | Atletico Goianiense | Cho mượn |
| 1/1/2023 | Corinthians | Ceara | Tự do |
| 1/1/2022 | Corinthians | Gremio | Không công bố |
| 19/8/2020 | Corinthians | Atletico Goianiense | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Janderson theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Vila Nova | 2026 | 32 | 2.427 | 6 | 8 |
| Remo | 2025 | 44 | 1.727 | 3 | 5 |
| Atletico Goianiense | 2024 – 2025 | 32 | 1.603 | 4 | 0 |
| Ceara | 2024 | 27 | 771 | 1 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Janderson
- Janderson bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Janderson 27 tuổi (sinh ngày 26/02/1999), cao 161 cm.
- Janderson có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Serie B ghi nhận Janderson có 6 bàn qua 29 trận và có 8 kiến tạo.
- Janderson hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Janderson hiện khoác áo Vila Nova, mang áo số 99.
Cập nhật lần cuối: 00:06 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.