
I. Machuca
I. Machuca từng chuyển tới đâu?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của I. Machuca là từ Fortaleza EC sang Independiente ngày 30/07/2026, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Fortaleza EC sang Independiente ngày 29/07/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/7/2026 | Fortaleza EC | Independiente | Không công bố |
| 29/7/2026 | Fortaleza EC | Independiente | Không công bố |
| 30/6/2026 | Velez Sarsfield | Fortaleza EC | Không công bố |
| 30/12/2025 | Velez Sarsfield | Fortaleza EC | Trở lại sau cho mượn |
| 30/12/2025 | Fortaleza EC | Machuca Imanol | Không công bố |
| 13/1/2025 | Fortaleza EC | Velez Sarsfield | Cho mượn |
| 13/1/2025 | Fortaleza | Velez Sarsfield | Không công bố |
| 28/7/2023 | Union Santa Fe | Fortaleza EC | Không công bố |
| 1/1/1926 | Velez Sarsfield | Fortaleza EC | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 18/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu lạc bộ và hợp đồng của I. Machuca
Ở tuổi 26, I. Machuca là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Independiente. Ngày chuyển đến Independiente trong hồ sơ là 30/07/2026.
- Câu lạc bộ
- Independiente
- Số áo
- 15
- Gia nhập
- 30/07/2026
Thông tin tiểu sử I. Machuca
I. Machuca là 26 tuổi đang chơi cho Independiente. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 170 cm, nặng 72 kg.
- Ngày sinh
- 15/1/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Argentina
- Chiều cao
- 170 cm
- Cân nặng
- 72 kg
- Số áo
- 15
- CLB hiện tại
- Independiente
Thống kê I. Machuca
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Liga Profesional Argentina | Velez Sarsfield | 4 | 154 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,63 |
| 2026Liga Profesional Argentina | Independiente | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Liga Profesional Argentina | Velez Sarsfield | 15 | 825 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 6,63 |
| 2025CONMEBOL Libertadores | Velez Sarsfield | 3 | 289 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,76 |
| 2025Copa Argentina | Velez Sarsfield | 2 | 111 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Super Copa International | Velez Sarsfield | 1 | 76 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,64 |
| 2024Serie A | Fortaleza EC | 15 | 429 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2024Copa do Nordeste | Fortaleza EC | 9 | 298 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024CONMEBOL Sudamericana | Fortaleza EC | 8 | 397 | 1 | 3 | Thẻ vàng: 0 | 7,13 |
| 2024Cearense - 1 | Fortaleza EC | 7 | 207 | 2 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2024Copa Do Brasil | Fortaleza EC | 4 | 258 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | 7,20 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024Asian Cup - Qualification | Malaysia | 1 | 21 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,10 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp I. Machuca theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Velez Sarsfield | 2025 – 2026 | 25 | 1.455 | 1 | 1 |
| Independiente | 2026 | 0 | — | 0 | 0 |
| Fortaleza EC | 2024 | 43 | 1.589 | 4 | 4 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Malaysia | 2024 | 1 | 21 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về I. Machuca
- I. Machuca mang quốc tịch nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, I. Machuca mang quốc tịch Argentina.
- I. Machuca đang khoác áo đội bóng nào?
- Independiente là CLB hiện tại của I. Machuca, mang áo số 15.
- I. Machuca bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận I. Machuca 26 tuổi (sinh ngày 15/01/2000), cao 170 cm.
Cập nhật lần cuối: 12:01 · 18/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.