
Helibelton Palacios
Helibelton Palacios từng chuyển tới đâu?
Helibelton Palacios gia nhập Santa Fe theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 04/01/2026. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Millonarios trở lại Cruzeiro sau kỳ cho mượn ngày 30/12/2025.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 4/1/2026 | Cruzeiro | Santa Fe | Không công bố |
| 30/12/2025 | Millonarios | Cruzeiro | Trở lại sau cho mượn |
| 7/2/2025 | Cruzeiro | Millonarios | Cho mượn |
| 31/12/2024 | Sport Recife | Cruzeiro | Trở lại sau cho mượn |
| 24/7/2024 | Cruzeiro | Sport Recife | Cho mượn |
| 1/7/2023 | Elche | Cruzeiro | Không công bố |
| 4/2/2021 | Atletico Nacional | Elche | Không công bố |
| 1/1/2018 | Club Brugge KV | Atletico Nacional | Không công bố |
| 7/1/2017 | Deportivo Cali | Club Brugge KV | Không công bố |
| 1/7/2014 | La Equidad | Deportivo Cali | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2014 | Deportivo Cali | La Equidad | Cho mượn |
| 1/1/1926 | Millonarios | Cruzeiro | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 22/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Helibelton Palacios thuộc biên chế CLB nào?
Helibelton Palacios là ai?
Helibelton Palacios là người Colombia 33 tuổi, hiện khoác áo Santa Fe. Anh mang áo số 13 tại Santa Fe.
- Ngày sinh
- 11/6/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Colombia
- Chiều cao
- 177 cm
- Cân nặng
- 75 kg
- Số áo
- 13
- CLB hiện tại
- Santa Fe
Helibelton Palacios thi đấu ra sao mùa 2026?
Ở mùa 2026 tại Primera A, Helibelton Palacios ra sân 30 trận, ghi 1 bàn và 2 kiến tạo. Mỗi trận anh có trung bình 84 phút trên sân.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyPrimera A | Santa Fe | 30 | 2.534 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 3Thẻ đỏ: 1 | 6,71 |
| 2026CONMEBOL Sudamericana | Santa Fe | 6 | 540 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,23 |
| 2026CONMEBOL Libertadores | Santa Fe | 4 | 355 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,58 |
| 2025Primera A | Millonarios | 28 | 1.572 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 6 | 6,81 |
| 2024Serie A | Cruzeiro | 9 | 88 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,20 |
| 2024Mineiro - 1 | Cruzeiro | 9 | 88 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,20 |
| 2024Serie B | Sport Recife | 5 | 79 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,50 |
| 2024CONMEBOL Sudamericana | Cruzeiro | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Copa Do Brasil | Cruzeiro | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Helibelton Palacios theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Santa Fe | 2026 | 40 | 3.429 | 1 | 2 |
| Millonarios | 2025 | 28 | 1.572 | 2 | 1 |
| Cruzeiro | 2024 | 18 | 176 | 0 | 0 |
| Sport Recife | 2024 | 5 | 79 | — | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Helibelton Palacios
- Helibelton Palacios đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Santa Fe là CLB hiện tại của Helibelton Palacios, mang áo số 13.
- Helibelton Palacios bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Helibelton Palacios 33 tuổi (sinh ngày 11/06/1993), cao 177 cm.
- Thành tích ghi bàn của Helibelton Palacios mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Primera A ghi nhận Helibelton Palacios có 1 bàn qua 30 trận và có 2 kiến tạo.
Cập nhật lần cuối: 14:25 · 22/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.