
Hattan Bahebri
Các thương vụ chuyển nhượng của Hattan Bahebri
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Hattan Bahebri rời Al Kholood để tới Al Diriyah (20/07/2026). Tổng cộng có 7 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 20/7/2026 | Al Kholood | Al Diriyah | Không công bố |
| 21/8/2025 | Al Taawon | Al Kholood | Không công bố |
| 19/8/2025 | Al Taawon | Al Kholood | Không công bố |
| 3/9/2024 | Al Shabab | Al Taawon | Tự do |
| 11/9/2021 | Al-Hilal Saudi FC | Al Shabab | Tự do |
| 7/1/2019 | Al Shabab | Al-Hilal Saudi FC | Không công bố |
| 1/7/2016 | Al Khaleej Saihat | Al Shabab | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 20/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Hattan Bahebri
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Hattan Bahebri là ngày 01/07/2016, khi anh từ Al Khaleej Saihat chuyển tới Al Shabab — năm anh tròn 24 tuổi. Anh đến Al Diriyah ngày 20/07/2026 từ Al Kholood. Dữ liệu mùa 2026/27 tại Pro League ghi nhận anh có 7 lần ra sân. Tại Al Diriyah, anh khoác áo số 11.
Hattan Bahebri đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Ở tuổi 34, Hattan Bahebri là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Al Diriyah. Al Diriyah hiện thi đấu tại Pro League theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Al Diriyah
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 20/07/2026
Hattan Bahebri: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Hattan Bahebri là 34 tuổi đang chơi cho Al Diriyah. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 169 cm, nặng 70 kg.
- Ngày sinh
- 16/7/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Ả Rập Xê Út
- Chiều cao
- 169 cm
- Cân nặng
- 70 kg
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Al Diriyah
Chỉ số mùa 2026/27 của Hattan Bahebri
Mùa 2026/27 tại Pro League, Hattan Bahebri góp mặt 7 trận trong màu áo Al Diriyah. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,52.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyPro League | Al Diriyah | 7 | 183 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,52 |
| 2024Pro League | Al Taawon | 26 | 481 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,85 |
| 2024AFC Champions League Two | Al Taawon | 4 | 30 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2023Pro League | Al Shabab | 20 | 1.111 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 4 | 6,87 |
| 2023Arab Club Champions Cup | Al Shabab | 5 | 446 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | 6,88 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Hattan Bahebri theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Al Diriyah | 2026/27 | 7 | 183 | 0 | 0 |
| Al Taawon | 2024 | 30 | 511 | 2 | 1 |
| Al Shabab | 2023 | 25 | 1.557 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Hattan Bahebri
- Hattan Bahebri hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Hattan Bahebri hiện khoác áo Al Diriyah, mang áo số 11.
- Hattan Bahebri bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hattan Bahebri 34 tuổi (sinh ngày 16/07/1992), cao 169 cm.
- Thành tích ghi bàn của Hattan Bahebri mùa 2026/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026/27 tại Pro League ghi nhận Hattan Bahebri có 0 bàn qua 7 trận.
Cập nhật lần cuối: 04:01 · 21/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.