
H. Kanani
Câu chuyện thi đấu của H. Kanani, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Giai đoạn đang diễn ra tại Persepolis FC bắt đầu ngày 08/07/2023, khi anh đến từ Al Ahli Doha theo dạng chuyển nhượng tự do. Trong mùa 2025 tại Persian Gulf Pro League, anh ghi 1 bàn sau 18 trận ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Persepolis FC ghi anh mang áo số 6. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2014, khi anh chuyển từ Persepolis FC sang Malavan, năm anh tròn 20 tuổi.
Tiểu sử H. Kanani
- Ngày sinh
- 23/3/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Iran
- Chiều cao
- 185 cm
- Cân nặng
- 89 kg
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- Persepolis FC
H. Kanani đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Câu lạc bộ
- Persepolis FC
- Số áo
- 6
- Gia nhập
- 08/07/2023
Thống kê H. Kanani mùa 2025
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa nàyPersian Gulf Pro League | Persepolis FC | 18 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025/26Hazfi Cup | Persepolis FC | 1 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Persian Gulf Pro League | Persepolis FC | 21 | 1.657 | 3 | — | Thẻ vàng: 3 | — |
| 2024AFC Champions League Elite | Persepolis FC | 6 | 510 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,62 |
| 2024Super Cup | Persepolis FC | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Persian Gulf Pro League | Persepolis FC | 26 | 2.252 | 6 | — | Thẻ vàng: 6 | — |
| 2023AFC Champions League Elite | Persepolis FC | 6 | 495 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Hazfi Cup | Persepolis FC | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup - Qualification Asia | Iran | 10 | 846 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 3 | 6,86 |
| 2026World Cup | Iran | 10 | — | 2 | 0 | Thẻ vàng: 3 | — |
| 2026Friendlies | Iran | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025CAFA Nations Cup | Iran | 3 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Friendlies | Iran | 2 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp H. Kanani theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Persepolis FC | 2023 – 2025/26 | 80 | 4.914 | 11 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Iran | 2024 – 2026 | 26 | 936 | 4 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Lịch sử chuyển nhượng H. Kanani
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 8/7/2023 | Al Ahli Doha | Persepolis FC | Tự do |
| 5/8/2021 | Persepolis FC | Al Ahli Doha | Tự do |
| 14/7/2019 | Machine Sazi FC | Persepolis FC | Tự do |
| 23/7/2018 | Saipa | Gostaresh | Tự do |
| 23/7/2018 | Saipa | Machine Sazi FC | Tự do |
| 1/7/2016 | Malavan | Esteghlal FC | Không công bố |
| 1/7/2014 | Persepolis FC | Malavan | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 9/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Cập nhật lần cuối: 22:31 · 09/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.