
Genki Haraguchi
Câu lạc bộ và hợp đồng của Genki Haraguchi
Genki Haraguchi đã ra sân 7 trận cho Beerschot VA ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Challenger Pro League. Anh cập bến Beerschot VA từ 08/09/2025.
- Câu lạc bộ
- Beerschot VA
- Số áo
- 78
- Gia nhập
- 08/09/2025
Số liệu mùa 2026/27 của Genki Haraguchi
7 trận mùa 2026/27 tại Challenger Pro League mang về cho Genki Haraguchi 0 bàn sau 517 phút. Trung bình anh thi đấu 74 phút mỗi trận ở mùa này. So với mùa 2025 (3 bàn sau 25 trận), anh ít hơn 3 bàn.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyChallenger Pro League | Beerschot VA | 7 | 517 | 0 | 2 | Thẻ vàng: 1 | 7,13 |
| 2025Challenger Pro League | Beerschot VA | 25 | 1.863 | 3 | 0 | Thẻ vàng: 5 | 7,36 |
| 2025J1 League | Urawa | 21 | 444 | 0 | 2 | Thẻ vàng: 1 | 6,75 |
| 2025Jupiler Pro League | Beerschot VA | 4 | 377 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,98 |
| 2025FIFA Club World Cup | Urawa | 2 | 17 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,82 |
| 2024J1 League | Urawa | 10 | 461 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,93 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Thông tin tiểu sử Genki Haraguchi
Cao 180 cm, Genki Haraguchi là cầu thủ người Nhật Bản của Beerschot VA. Trong đội hình Beerschot VA, anh mặc áo 78. Ngày sinh trong hồ sơ là 09/05/1991 — năm nay 35 tuổi.
- Ngày sinh
- 9/5/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 180 cm
- Cân nặng
- 68 kg
- Số áo
- 78
- CLB hiện tại
- Beerschot VA
Genki Haraguchi: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Genki Haraguchi là ngày 01/07/2014, khi anh từ Urawa chuyển tới Hertha BSC — năm anh bước sang tuổi 23. Chặng hiện tại gắn với Beerschot VA, nơi anh đến ngày 08/09/2025 từ Urawa. Ở mùa 2026/27 tại Challenger Pro League, anh có 7 lần ra sân. Tại Beerschot VA, anh mang áo số 78.
Genki Haraguchi chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Genki Haraguchi gồm 6 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Union Berlin sang VfB Stuttgart ngày 30/01/2023, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 8/9/2025 | Urawa | Beerschot VA | Không công bố |
| 30/1/2023 | Union Berlin | VfB Stuttgart | Không công bố |
| 1/7/2021 | Hannover 96 | Union Berlin | Tự do |
| 1/7/2018 | Hertha BSC | Hannover 96 | Không công bố |
| 23/1/2018 | Hertha BSC | Fortuna Düsseldorf | Không công bố |
| 1/7/2014 | Urawa | Hertha BSC | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 18/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Genki Haraguchi theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Beerschot VA | 2025 – 2026/27 | 36 | 2.757 | 4 | 2 |
| Urawa | 2024 – 2025 | 33 | 922 | 1 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Genki Haraguchi
- Genki Haraguchi đang khoác áo đội bóng nào?
- Genki Haraguchi hiện khoác áo Beerschot VA, mang áo số 78.
- Genki Haraguchi bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Genki Haraguchi 35 tuổi (sinh ngày 09/05/1991), cao 180 cm.
- Genki Haraguchi có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026/27?
- Dữ liệu mùa 2026/27 tại Challenger Pro League ghi nhận Genki Haraguchi có 0 bàn qua 7 trận và có 2 kiến tạo.
Cập nhật lần cuối: 01:01 · 19/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.