
Fuki Yamada
Các thương vụ chuyển nhượng của Fuki Yamada
Hồ sơ ghi nhận 7 lần chuyển nhượng của Fuki Yamada, gần nhất là từ Kyoto Sanga sang FC Tokyo ngày 10/01/2026, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 7 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 10/1/2026 | Kyoto Sanga | FC Tokyo | Không công bố |
| 1/7/2025 | Nacional | Kyoto Sanga | Trở lại sau cho mượn |
| 12/6/2025 | Nacional | Kyoto Sanga | Không công bố |
| 8/6/2025 | Nacional | Kyoto Sanga | Không công bố |
| 6/1/2025 | Kyoto Sanga | Nacional | Cho mượn |
| 1/1/2025 | Tokyo Verdy | Kyoto Sanga | Trở lại sau cho mượn |
| 22/1/2024 | Kyoto Sanga | Tokyo Verdy | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Fuki Yamada
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Fuki Yamada là ngày 22/01/2024, khi anh rời Kyoto Sanga sang Tokyo Verdy theo dạng cho mượn — năm anh bước sang tuổi 23. Anh đến FC Tokyo ngày 10/01/2026 từ Kyoto Sanga. Dữ liệu mùa 2026 tại J1 League ghi nhận anh có 19 lần ra sân, ghi 1 bàn. Trong đội hình FC Tokyo, anh mang áo số 71.
Fuki Yamada đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Thông tin tiểu sử Fuki Yamada
Ở tuổi 25, Fuki Yamada đang là cầu thủ trong đội hình FC Tokyo. Trong đội hình FC Tokyo, anh mặc áo 71.
- Ngày sinh
- 10/7/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 181 cm
- Cân nặng
- 73 kg
- Số áo
- 71
- CLB hiện tại
- FC Tokyo
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Fuki Yamada
Thống kê mùa 2026 tại J1 League của Fuki Yamada: 19 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,71.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyJ1 League | FC Tokyo | 19 | 315 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,71 |
| 2025J1 League | Kyoto Sanga | 12 | 370 | — | 2 | Thẻ vàng: 3 | 6,84 |
| 2025Emperor Cup | Kyoto Sanga | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024J1 League | Tokyo Verdy | 18 | 1.066 | 5 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2024Primeira Liga | Nacional | 13 | 499 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 2Thẻ đỏ: 1 | 6,73 |
| 2024J-League Cup | Tokyo Verdy | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Emperor Cup | Tokyo Verdy | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Fuki Yamada theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| FC Tokyo | 2026 | 19 | 315 | 1 | 0 |
| Kyoto Sanga | 2025 | 14 | 370 | 0 | 2 |
| Tokyo Verdy | 2024 | 20 | 1.066 | 5 | 0 |
| Nacional | 2024 | 13 | 499 | 1 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Fuki Yamada
- Fuki Yamada đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- FC Tokyo là CLB hiện tại của Fuki Yamada, mang áo số 71.
- Fuki Yamada bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Fuki Yamada 25 tuổi (sinh ngày 10/07/2001), cao 181 cm.
- Thành tích ghi bàn của Fuki Yamada mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại J1 League ghi nhận Fuki Yamada có 1 bàn qua 19 trận.
Cập nhật lần cuối: 00:42 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.